DANH MỤC SẢN PHẨM KHÔNG ÁP DỤNG ĐỔI TRẢ
Chi tiết danh mục sản phẩm không áp dụng đổi trả)/ Product catalog details are attached in Appendix I (Products are not eligible for return or exchange)
DANH MỤC SẢN PHẨM KHÔNG ÁP DỤNG ĐỔI TRẢ
| STT | Danh mục/Category | Tên sản phẩm/Product Name |
| 1 | 01. Thuốc kê đơn | A.T FUROSEMIDE INJ H/10A |
| 2 | 01. Thuốc kê đơn | A.T HYDROCORTISONE 100MG H/5CAP |
| 3 | 01. Thuốc kê đơn | A.T PANTOPRAZOL INJ H/3 LO |
| 4 | 01. Thuốc kê đơn | ACETATE RINGER'S OTSUKA 500ML |
| 5 | 01. Thuốc kê đơn | ACID AMIN 5% 200ML |
| 6 | 01. Thuốc kê đơn | ACID AMIN 7.2% 200ML |
| 7 | 01. Thuốc kê đơn | ACID AMIN 8% 200ML |
| 8 | 01. Thuốc kê đơn | ACID AMIN 8% 500ML |
| 9 | 01. Thuốc kê đơn | ACLASTA 5MG/100ML |
| 10 | 01. Thuốc kê đơn | ACUPAN H/5 ONG |
| 11 | 01. Thuốc kê đơn | ADRENALIN H/10A |
| 12 | 01. Thuốc kê đơn | ADRENALIN H/50A |
| 13 | 01. Thuốc kê đơn | ALEXAN 500MG/10ML |
| 14 | 01. Thuốc kê đơn | ALPHACHYMOTRYPSIN 5000IU H/3CAP |
| 15 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOLEBAN 200ML |
| 16 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOLEBAN 500ML |
| 17 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOLEBAN TUI 500ML |
| 18 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOPLASMA 10% E 250ML |
| 19 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOPLASMA 10%E 500ML |
| 20 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOPLASMA 5% 500ML |
| 21 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOPLASMA 5%E 250ML |
| 22 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOSTERIL N-HEPA 8% 250ML |
| 23 | 01. Thuốc kê đơn | AMINOSTERIL N-HEPA 8% 500ML |
| 24 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 10% 200ML |
| 25 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 10% 500ML |
| 26 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 10% TW T/500ML |
| 27 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 5% 200ML |
| 28 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 5% 500ML |
| 29 | 01. Thuốc kê đơn | AMIPAREN 5% TW T/200ML |
| 30 | 01. Thuốc kê đơn | AMISINE 500MG H/10LO |
| 31 | 01. Thuốc kê đơn | AMPICILLIN 1G MKP H/50A |
| 32 | 01. Thuốc kê đơn | APIDRA SOLOSTAR 100IU/ML H/5C |
| 33 | 01. Thuốc kê đơn | ATI SOLU 40MG H/5LO |
| 34 | 01. Thuốc kê đơn | ATIMEZON INJ H/3L |
| 35 | 01. Thuốc kê đơn | ATITHIOS INJ 20MG/ML H/10A |
| 36 | 01. Thuốc kê đơn | BICEFZIDIM 1G H/10LO |
| 37 | 01. Thuốc kê đơn | BIGEMAX 1G H/1LO |
| 38 | 01. Thuốc kê đơn | BIOCAM 20MG H/10A |
| 39 | 01. Thuốc kê đơn | BIPISYN BIDIPHAR 1G/500MG H/1A |
| 40 | 01. Thuốc kê đơn | BIRONEM 1G H/10LO |
| 41 | 01. Thuốc kê đơn | BIRONEM 500 H/10L |
| 42 | 01. Thuốc kê đơn | BRICANYL (INJ) H/5A |
| 43 | 01. Thuốc kê đơn | BROMHEXINE J 4MG H/10A |
| 44 | 01. Thuốc kê đơn | CALCI CLORID 5ML H/100A VIDIPHA |
| 45 | 01. Thuốc kê đơn | CALCICLORID 500 H/50A |
| 46 | 01. Thuốc kê đơn | CEFOTAXONE 1G H/10 LO |
| 47 | 01. Thuốc kê đơn | CEFTAZIDIME EG 1G H/1LO |
| 48 | 01. Thuốc kê đơn | CEFTRIAXONE EG 1G H/1A |
| 49 | 01. Thuốc kê đơn | CEFTRIONE 1G H/10L |
| 50 | 01. Thuốc kê đơn | CEREBROLYSIN 10ML H/5A |
| 51 | 01. Thuốc kê đơn | CEREBROLYSIN 5ML H/5A |
| 52 | 01. Thuốc kê đơn | CERNEVIT H/10L |
| 53 | 01. Thuốc kê đơn | CETRIMAZ 1G PMP H/10LO |
| 54 | 01. Thuốc kê đơn | CEVIT 500/5ML H/100A |
| 55 | 01. Thuốc kê đơn | CINEZOLID |
| 56 | 01. Thuốc kê đơn | COMBIMIN H/12A |
| 57 | 01. Thuốc kê đơn | COMENAZOL H/10L |
| 58 | 01. Thuốc kê đơn | CORDARONE 150mg/3ml H/6A |
| 59 | 01. Thuốc kê đơn | DECA-DURABOLIN 50MG/ML H/1A |
| 60 | 01. Thuốc kê đơn | DEGAS 8MG H/10A |
| 61 | 01. Thuốc kê đơn | DEPO MEDROL 40MG/ML |
| 62 | 01. Thuốc kê đơn | DEXAMETHASON 4MG KABI H/10A |
| 63 | 01. Thuốc kê đơn | DEXAMETHASONE 4MG H/10A VINH PHUC |
| 64 | 01. Thuốc kê đơn | DIAMISU 70/30 10ML |
| 65 | 01. Thuốc kê đơn | DICLOFENAC 75MG/3ML H/10A |
| 66 | 01. Thuốc kê đơn | DIMEDROL 10MG H/100A |
| 67 | 01. Thuốc kê đơn | DIPROSPAN INJECTION 1ML |
| 68 | 01. Thuốc kê đơn | DURATOCIN 100MCG/ML H/5A |
| 69 | 01. Thuốc kê đơn | ERANFU 250MG H/2A |
| 70 | 01. Thuốc kê đơn | ESOGAS 40MG H/1LO |
| 71 | 01. Thuốc kê đơn | GENTAMICIN 80MG H/100A VIDIPHA |
| 72 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOLYTE 2 TW T/500ML |
| 73 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOLYTE-2-500ML |
| 74 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE 10% EP 500ML |
| 75 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE 20% EP 500ML |
| 76 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE 5 500ML KABI NHUA |
| 77 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE 5 500ML OTSUKA |
| 78 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE 5% EP 500ML |
| 79 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 10% 250ML NHUA |
| 80 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 10% 500ML |
| 81 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 20% 250ML |
| 82 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 20% 500ML |
| 83 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 30% 250ML |
| 84 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 30% 500ML |
| 85 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 30% H/50A |
| 86 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 5% 250ML NHUA |
| 87 | 01. Thuốc kê đơn | GLUCOSE KABI 5% 500ML |
| 88 | 01. Thuốc kê đơn | GLUTHION 600MG H/10LO |
| 89 | 01. Thuốc kê đơn | GRAFEEL 300mcg/1ml |
| 90 | 01. Thuốc kê đơn | GROWPONE 10% H/10A |
| 91 | 01. Thuốc kê đơn | HEPARIN J 5000 H/25LO |
| 92 | 01. Thuốc kê đơn | HUMULIN 30/70 Kwikpen H/5 Cay |
| 93 | 01. Thuốc kê đơn | HYALGAN 20MG/2ML INJ |
| 94 | 01. Thuốc kê đơn | HYDROCORTISON J BIDIPHAR 2ML |
| 95 | 01. Thuốc kê đơn | IALURIL PREFILL |
| 96 | 01. Thuốc kê đơn | KABIVEN PERIPHERAL 1440ML T/4 |
| 97 | 01. Thuốc kê đơn | KALICLORID KABI 10% H/50A |
| 98 | 01. Thuốc kê đơn | KALICLORID KABI10% H/10A |
| 99 | 01. Thuốc kê đơn | KIDMIN T/200ML |
| 100 | 01. Thuốc kê đơn | KORTIMED H/10LO |
| 101 | 01. Thuốc kê đơn | LACTATE RINGER 500ML |
| 102 | 01. Thuốc kê đơn | LACTATED RINGER 500ML T/24CH EUROMED |
| 103 | 01. Thuốc kê đơn | LEVOFLOXACIN KABI 500MG C/100ML |
| 104 | 01. Thuốc kê đơn | LIDOCAIN 40MG/2ML H/100A |
| 105 | 01. Thuốc kê đơn | LIDOCAIN KABI 2% H/100A |
| 106 | 01. Thuốc kê đơn | LINCOMYCIN KABI H/50ONG |
| 107 | 01. Thuốc kê đơn | LIPOVENOES 10% PLR 250ML |
| 108 | 01. Thuốc kê đơn | LIVETHINE 5/10 H/10A |
| 109 | 01. Thuốc kê đơn | LOVENOX 4000 UI H/2A |
| 110 | 01. Thuốc kê đơn | LOVENOX 6000 UI H/2A |
| 111 | 01. Thuốc kê đơn | MAGNESI KABI H/10A |
| 112 | 01. Thuốc kê đơn | MANNITOL KABI C/250ML |
| 113 | 01. Thuốc kê đơn | MERONEM 1G |
| 114 | 01. Thuốc kê đơn | MERONEM 500 |
| 115 | 01. Thuốc kê đơn | METHOTREXAT 50MG/2ML H/1LO |
| 116 | 01. Thuốc kê đơn | METHYCOBAL H/10A |
| 117 | 01. Thuốc kê đơn | METOCLOPRAMID 10MG/2ML H/12A |
| 118 | 01. Thuốc kê đơn | MILGAMMA N H/5ONG |
| 119 | 01. Thuốc kê đơn | MOBIC 15MG 1,5ML H/5A |
| 120 | 01. Thuốc kê đơn | MORIHEPAMIN 200ML |
| 121 | 01. Thuốc kê đơn | MORIHEPAMIN 500ML |
| 122 | 01. Thuốc kê đơn | NAATRAPYL 1G/5ML H/12A |
| 123 | 01. Thuốc kê đơn | NAATRAPYL 3G/15ML H/4A |
| 124 | 01. Thuốc kê đơn | NANOKINE 4000IU/1ML |
| 125 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI BICARBONAT 1,4% 250ML |
| 126 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI CLORID 0.45% 500ML |
| 127 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI CLORID 0.9 KABI C/100ML |
| 128 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI CLORID 0.9% 100ML |
| 129 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI CLORID 0.9% 500ML |
| 130 | 01. Thuốc kê đơn | NATRI CLORID 0.9% KABI 500ML |
| 131 | 01. Thuốc kê đơn | NATRIBICARBONAT 1.4 KABI 500ML |
| 132 | 01. Thuốc kê đơn | NATRICLORID 3% 100ML |
| 133 | 01. Thuốc kê đơn | NEOAMIYU 200ML |
| 134 | 01. Thuốc kê đơn | NEPHROSTERIL C/250ML |
| 135 | 01. Thuốc kê đơn | NEUPOGEN 30MU/0.5ML H/1A |
| 136 | 01. Thuốc kê đơn | NEUTRIVIT 5000 H/4C |
| 137 | 01. Thuốc kê đơn | NEXIUM INJ 40MG |
| 138 | 01. Thuốc kê đơn | NICARDIPINE 10MG/10ML H/10A |
| 139 | 01. Thuốc kê đơn | NORADRENALIN 4MG H/10A |
| 140 | 01. Thuốc kê đơn | NO-SPA J 40MG/2ML H/25A |
| 141 | 01. Thuốc kê đơn | NUCLEO (J) FORTE H/3A |
| 142 | 01. Thuốc kê đơn | NUOC CAT 5ML H/100A |
| 143 | 01. Thuốc kê đơn | NUOC CAT PHA TIEM KABI 500ML |
| 144 | 01. Thuốc kê đơn | NUOC VO KHUAN MKP 1000ML |
| 145 | 01. Thuốc kê đơn | NUTRIFLEX LIPID PERI 1250ML |
| 146 | 01. Thuốc kê đơn | NUTRIFLEX PERI 1000ML |
| 147 | 01. Thuốc kê đơn | NUTRYELT 10ML H/10A |
| 148 | 01. Thuốc kê đơn | ORNISPAR 0.5G/ML H/5ONG |
| 149 | 01. Thuốc kê đơn | OSMOFUNDIN 20% 250ML |
| 150 | 01. Thuốc kê đơn | PANTOLOC IV |
| 151 | 01. Thuốc kê đơn | PARACETAMOL KABI 1000 BÌNH ĐỊNH |
| 152 | 01. Thuốc kê đơn | PEG GRAFEEL H/1A |
| 153 | 01. Thuốc kê đơn | PERIOLIMEL N4E 1000ML |
| 154 | 01. Thuốc kê đơn | PERIOLIMEL N4E 1500ML |
| 155 | 01. Thuốc kê đơn | PHARMACORT 80mg/2ml H/5A |
| 156 | 01. Thuốc kê đơn | PHILOXIM H/10LO |
| 157 | 01. Thuốc kê đơn | PIMENEM 1G H/10LO |
| 158 | 01. Thuốc kê đơn | PIRACETAM KABI 12G/60ML |
| 159 | 01. Thuốc kê đơn | PYTHINAM 500MG H/1LO |
| 160 | 01. Thuốc kê đơn | RINGER LACTAT&G5%500ML |
| 161 | 01. Thuốc kê đơn | RINGER LACTATE 500ML KABI |
| 162 | 01. Thuốc kê đơn | RINGER LACTATE KABI NHUA C/500ML |
| 163 | 01. Thuốc kê đơn | ROVAJEC H/10LO |
| 164 | 01. Thuốc kê đơn | SIMPONI 50MG/0.5ML H/1A |
| 165 | 01. Thuốc kê đơn | SIVKORT 80MG H/5A |
| 166 | 01. Thuốc kê đơn | SMOFLIPID 20% 100ML |
| 167 | 01. Thuốc kê đơn | SMOFLIPID 20% 250ML |
| 168 | 01. Thuốc kê đơn | SODIUM CHLORIDE 500ML |
| 169 | 01. Thuốc kê đơn | SODIUM CHLORIDE SOLUTION 0.9% 500ML |
| 170 | 01. Thuốc kê đơn | SOLI-MEDON 40 (INJ) |
| 171 | 01. Thuốc kê đơn | SOLU MEDROL 125 H/25A |
| 172 | 01. Thuốc kê đơn | SOLU MEDROL 40MG (INJ) |
| 173 | 01. Thuốc kê đơn | SUOPINCHON 20MG H/10 ONG |
| 174 | 01. Thuốc kê đơn | SUPVIZYN K HDPHARM H/10A |
| 175 | 01. Thuốc kê đơn | TANGANIL INJ 500 H/5A |
| 176 | 01. Thuốc kê đơn | TAZOCIN 4.5G INJ |
| 177 | 01. Thuốc kê đơn | TAZOPELIN 4.5G H/1LO |
| 178 | 01. Thuốc kê đơn | TIENAM 500/500 |
| 179 | 01. Thuốc kê đơn | TRACUTIL 10ML (INJ) H/5L |
| 180 | 01. Thuốc kê đơn | TRANSAMIN 250MG/5ML H/10A |
| 181 | 01. Thuốc kê đơn | TRICOBION H5000 H/4CAP |
| 182 | 01. Thuốc kê đơn | TRILEPTAL 60MG/ML 100ML |
| 183 | 01. Thuốc kê đơn | UNASYN INJ 1500MG |
| 184 | 01. Thuốc kê đơn | UROMITEXAN 400MG H/15A |
| 185 | 01. Thuốc kê đơn | VAMINOLACT KABI C/100ML |
| 186 | 01. Thuốc kê đơn | VIK 1MG H/10A |
| 187 | 01. Thuốc kê đơn | VINCOPANE 20MG H/10A |
| 188 | 01. Thuốc kê đơn | VINCOZYN PLUS H/10A |
| 189 | 01. Thuốc kê đơn | VINFADIN V20 H/5LO |
| 190 | 01. Thuốc kê đơn | VINOPA 40MG H/10A |
| 191 | 01. Thuốc kê đơn | VINPHACETAM 1G H/10A |
| 192 | 01. Thuốc kê đơn | VINPHACINE 500MG H/10A |
| 193 | 01. Thuốc kê đơn | VINPHATOXIN 5UI H/10A |
| 194 | 01. Thuốc kê đơn | VINPHYTON 10 H/50A |
| 195 | 01. Thuốc kê đơn | VINROVIT 5000 H/4CAP |
| 196 | 01. Thuốc kê đơn | VINSOLON 40MG H/10CAP |
| 197 | 01. Thuốc kê đơn | VINSOLON H/1CAP |
| 198 | 01. Thuốc kê đơn | VINTANIL 500MG H/50A |
| 199 | 01. Thuốc kê đơn | VINTOLOX I.V |
| 200 | 01. Thuốc kê đơn | VINTOR 2000IU/ML |
| 201 | 01. Thuốc kê đơn | VISCOPLUS 1.0% 2ML |
| 202 | 01. Thuốc kê đơn | VISCOPLUS GEL 75MG 3ML H/1A |
| 203 | 01. Thuốc kê đơn | VISCOPLUS MATRIX 75MG 3ML H/1A |
| 204 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN B1 100MG Vinh Phuc H/100A |
| 205 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN B1 25MG Vinh Phuc H/100A |
| 206 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN B12 1000MCG H/100A VINH PHUC |
| 207 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN B12 KABI 1000 H/100A |
| 208 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN B12 KABI 1000MCG H/10A |
| 209 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN C 100 2ML H/100A |
| 210 | 01. Thuốc kê đơn | Vitamin C Kabi 500mg/5ml H/6A |
| 211 | 01. Thuốc kê đơn | VITAMIN K1 H/10A DANAPHA |
| 212 | 01. Thuốc kê đơn | VITAPLEX 500ML |
| 213 | 01. Thuốc kê đơn | VOLTAREN 75/3ML H/5A |
| 214 | 01. Thuốc kê đơn | WATER FOR INJECTION 5ML H/50A |
| 215 | 01. Thuốc kê đơn | ZOLEDRONIC ACID FRESENIUS KABI 4MG/5ML H/1LO |
| 216 | 01. Thuốc kê đơn | ZOMETA 4MG INF |
| 217 | 01. Thuốc kê đơn | ZYVOX 600MG/300ML T/10BICH |
| 218 | 01. Thuốc kê đơn | EASYEF 0.005% 10ML |
| 219 | 01. Thuốc kê đơn | SOLIQUA 100U/ML 3ML H/3C |
| 220 | 01. Thuốc kê đơn | UTROGESTAN 100 H/30V |
| 221 | 01. Thuốc kê đơn | UTROGESTAN 200 H/15V |
| 222 | 01. Thuốc kê đơn | ACTRAPID HM 100IU/ML 10ML |
| 223 | 01. Thuốc kê đơn | ALBUNORM 20% L/50ML |
| 224 | 01. Thuốc kê đơn | BASAGLAR 300U/3ML H/5C |
| 225 | 01. Thuốc kê đơn | DOXORUBICIN 10MG H/5ML |
| 226 | 01. Thuốc kê đơn | DOXORUBICIN 50MG C/25ML |
| 227 | 01. Thuốc kê đơn | EPREX 2000IU H/6A |
| 228 | 01. Thuốc kê đơn | EPREX 4000IU H/6A |
| 229 | 01. Thuốc kê đơn | FLEXBUMIN 20% 50ML |
| 230 | 01. Thuốc kê đơn | HUMALOG MIX 50/50 H/5CAY |
| 231 | 01. Thuốc kê đơn | HUMALOG MIX 75/25 H/5CAY |
| 232 | 01. Thuốc kê đơn | HUMALOG MIX50 KWIKPEN H/5C |
| 233 | 01. Thuốc kê đơn | HUMAN ALBUMIN 20 BEHRING |
| 234 | 01. Thuốc kê đơn | HUMAN ALBUMIN 20% 50ML |
| 235 | 01. Thuốc kê đơn | INSULATARD30, 100UI |
| 236 | 01. Thuốc kê đơn | INSUNOVA 30/70 100IU/ML |
| 237 | 01. Thuốc kê đơn | INVANZ |
| 238 | 01. Thuốc kê đơn | LANTUS 100IU 10ML |
| 239 | 01. Thuốc kê đơn | LANTUS SOLOSTAR H/5CAY |
| 240 | 01. Thuốc kê đơn | LEVEMIR FLEXPEN |
| 241 | 01. Thuốc kê đơn | MIACALCIC INJ 1ML H/5A |
| 242 | 01. Thuốc kê đơn | MIRCERA 100MCG |
| 243 | 01. Thuốc kê đơn | MIRCERA 30MCG/0.3ML H/1A |
| 244 | 01. Thuốc kê đơn | MIRCERA 50MCG/0.3ML |
| 245 | 01. Thuốc kê đơn | MIXTARD 30 100IU 10ML |
| 246 | 01. Thuốc kê đơn | MIXTARD 30 FLEXPEN |
| 247 | 01. Thuốc kê đơn | NOVOMIX 30 FLEXPEN HOP/5CAY |
| 248 | 01. Thuốc kê đơn | NOVORAPID 100U/ML 3ML |
| 249 | 01. Thuốc kê đơn | RECORMON 2000IU H/6A |
| 250 | 01. Thuốc kê đơn | RECORMON 4000IU H/6A |
| 251 | 01. Thuốc kê đơn | ROCALCIC 50IU H/5A |
| 252 | 01. Thuốc kê đơn | RYZODEG 3ML H/5C |
| 253 | 01. Thuốc kê đơn | SANDOSTATIN H/5A |
| 254 | 01. Thuốc kê đơn | SAXENDA 6MG H/3C |
| 255 | 01. Thuốc kê đơn | TRESIBA FLEXTOUCH H/5C |
| 256 | 01. Thuốc kê đơn | ENDOXAN 200MG INJ |
| 257 | 01. Thuốc kê đơn | IMATINIB MESILATE 100MG H/60V |
| 258 | 01. Thuốc kê đơn | ARIMIDEX 1MG |
| 259 | 01. Thuốc kê đơn | ARIMIDEX 1MG H/28V |
| 260 | 01. Thuốc kê đơn | CAPBIZE 500MG H/30V |
| 261 | 01. Thuốc kê đơn | FEMARA 2.5MG H/30V |
| 262 | 01. Thuốc kê đơn | LETROZSUN 2.5MG H/28V |
| 263 | 01. Thuốc kê đơn | NEXAVAR 200MG H/60V |
| 264 | 01. Thuốc kê đơn | NOLVADEX 10MG H/30V |
| 265 | 01. Thuốc kê đơn | NOLVADEX-D 20MG H/30V |
| 266 | 01. Thuốc kê đơn | UNITREXATES 2.5 H/100V |
| 267 | 01. Thuốc kê đơn | XALVOBIN 500MG H/120V |
| 268 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay Merufa 7.5 |
| 269 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay VGlove S H/50 Cap |
| 270 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay PA+ 7.0 H/50 |
| 271 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay PA+ 7.5 H/50 |
| 272 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay VGlove L H/50 Cap |
| 273 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay HQGloves S H/25 Cap |
| 274 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay HQGloves M H/25 Cap |
| 275 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay PA Glove M H/50 |
| 276 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay PA Glove L H/50 |
| 277 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay SGloves L H/50 cap |
| 278 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay Latex BEE GLOVE S H/50Cap |
| 279 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay DN NITRILE GLOVE M(K.BOT)H/50CAP |
| 280 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay DN NITRILE GLOVE L(K.BOT)H/50CAP |
| 281 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY LATEX REGENTOX(CO BOT) S H/50CAP |
| 282 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY LATEX REGENTOX (CO BOT) M H/50CAP |
| 283 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay Tglove 7.0 H/50 |
| 284 | 05. Thiết bị y tế | Gang tay PA+ 6.5 H/50 |
| 285 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY LATEX REGENTOX (BOT) L H/50CAP |
| 286 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY NITRILE SSGLOVE(K.BOT) M H/50CAP |
| 287 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) S H/50CAP |
| 288 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) M H/50CAP |
| 289 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) L H/50CAP |
| 290 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY DA NANG K.BOT REGENTOX M B/5CAP |
| 291 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY DA NANG K.BOT REGENTOX L B/5CAP |
| 292 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY LATEX REGENTOX(CO BOT) XS H/50CAP |
| 293 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY SSG CLASSIC(K.BOT) M H/50 CAP |
| 294 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY SSG CLASSIC(K.BOT) L H/50 CAP |
| 295 | 05. Thiết bị y tế | GANG TAY PA GLOVE XS H/50CAP |
| 296 | 05. Thiết bị y tế | Kim 5cc H/100 Cay |
| 297 | 05. Thiết bị y tế | Kim 1cc H/100 Cay |
| 298 | 05. Thiết bị y tế | Kim Ultra-Fine 1ml H/100 |
| 299 | 05. Thiết bị y tế | Kim 3cc H/100 Cay |
| 300 | 05. Thiết bị y tế | Kim 10cc H/100 Cay |
| 301 | 05. Thiết bị y tế | Kim 20cc H/50 Cay |
| 302 | 05. Thiết bị y tế | Kim rut thuoc So 18 |
| 303 | 05. Thiết bị y tế | Kim NovoFine 31G H/100 |
| 304 | 05. Thiết bị y tế | Kim 50cc cho an H/25 Cay |
| 305 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 24 H/100 (Teflo) |
| 306 | 05. Thiết bị y tế | Kim truyen tinh mach So 23 |
| 307 | 05. Thiết bị y tế | Kim 50cc Tiem H/25 Cay |
| 308 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 22 H/100 (Teflo) |
| 309 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 18 H/100 (Teflo) |
| 310 | 05. Thiết bị y tế | Kim NEEDLES H/100 |
| 311 | 05. Thiết bị y tế | Kim Sterican 25G B.BRAUN H/100 |
| 312 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 20 H/100 (Teflo) |
| 313 | 05. Thiết bị y tế | Kim Ultra-Fine 30 0.5ml H/100 |
| 314 | 05. Thiết bị y tế | Kim Ultra-Fine 30 0.3ml H/100 |
| 315 | 05. Thiết bị y tế | Kim rut thuoc So 25 |
| 316 | 05. Thiết bị y tế | Kim rut thuoc So 23G |
| 317 | 05. Thiết bị y tế | Kim rut thuoc So 22G |
| 318 | 05. Thiết bị y tế | Kim 3cc VIKIMCO H/100 Cay |
| 319 | 05. Thiết bị y tế | Nut chan kim luon Greetmed |
| 320 | 05. Thiết bị y tế | Kim 5cc PHARIMEXCO H/100 Cay |
| 321 | 05. Thiết bị y tế | Kim Omnican fine 31G H/100 |
| 322 | 05. Thiết bị y tế | Kim Omnican 100x1 H/100 |
| 323 | 05. Thiết bị y tế | Kim Omnican 40/1ml H/100 |
| 324 | 05. Thiết bị y tế | Kim 1cc (MPV) H/100c |
| 325 | 05. Thiết bị y tế | Kim 3cc (MPV) H/100c |
| 326 | 05. Thiết bị y tế | Kim 5 cc (MPV) H/100c |
| 327 | 05. Thiết bị y tế | Kim 50 Cho An(MPV) H/25c |
| 328 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 14 H/100 (Mediflon) |
| 329 | 05. Thiết bị y tế | Kim luon 16 H/100(Mediflon) |
| 330 | 05. Thiết bị y tế | Kim 10cc(MPV) H/100 |
| 331 | 05. Thiết bị y tế | Kim 50 Tiem MPV H/25c |
| 332 | 05. Thiết bị y tế | Kim Rut Thuoc MPV So 18G |
| 333 | 05. Thiết bị y tế | Kim Rut Thuoc MPV So 23G |
| 334 | 05. Thiết bị y tế | Kim 20cc(MPV) H/50 |
| 335 | 05. Thiết bị y tế | Kim Rut Thuoc MPV So 20G |
| 336 | 05. Thiết bị y tế | Kim rut thuoc So 26G |
| 337 | 05. Thiết bị y tế | Kim 1cc Insuline H/100 Cay |
| 338 | 05. Thiết bị y tế | Kim Sterican B.BRAUN 22G H/100 |
| 339 | 05. Thiết bị y tế | Kim truyen tinh mach So 25 |
| 340 | 05. Thiết bị y tế | KIM PROMISEMED 100-U40 H/100 |
| 341 | 05. Thiết bị y tế | Kim 5cc MEDIPLAST H/100 Cay |
| 342 | 05. Thiết bị y tế | Kim 10cc MEDIPLAST H/50 |
| 343 | 05. Thiết bị y tế | KIM TIEM 50CC TERUMO H/20c |
| 344 | 05. Thiết bị y tế | KIM SPINOCAN 22GX3 |
| 345 | 05. Thiết bị y tế | KIM NHA TERUMO 27G( 0.40X21MM) H/100C |
| 346 | 05. Thiết bị y tế | Kim 5 cc (MPV) 25G H/100c |
| 347 | 05. Thiết bị y tế | KIM OMNICAN N 100x1 H/100 |
| 348 | 05. Thiết bị y tế | KIM LUON 22G H/100 (PRIMAFLON) |
| 349 | 05. Thiết bị y tế | KIM LUON 24G H/100 (PRIMAFLON) |
| 350 | 05. Thiết bị y tế | KIM INSUPEN 32GX6MM H/100 |
| 351 | 05. Thiết bị y tế | KIM INSUPEN 33GX4MM H/100 |
| 352 | 05. Thiết bị y tế | KIM LUON 24G H/100(Mediflon) |
| 353 | 05. Thiết bị y tế | KIM INSUPEN 32GX4MM H/100 |
| 354 | 05. Thiết bị y tế | KIM RUT THUOC MPV SO 18G x 1 x 1/2 H/200C |
| 355 | 05. Thiết bị y tế | Nep dui Zimer 8 |
| 356 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang tay LHieu |
| 357 | 05. Thiết bị y tế | Nep chong xoay (T) |
| 358 | 05. Thiết bị y tế | Nep co cung OH-005 |
| 359 | 05. Thiết bị y tế | Nep co tay WH-301 |
| 360 | 05. Thiết bị y tế | Nep vai ES-110 |
| 361 | 05. Thiết bị y tế | Nep dui Zimer 7 |
| 362 | 05. Thiết bị y tế | Nep dui Zimer 6 |
| 363 | 05. Thiết bị y tế | Nep dui Zimer 9 |
| 364 | 05. Thiết bị y tế | Nep chong xoay (P) |
| 365 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang canh tay 6 (LHieu) |
| 366 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang canh tay 7 (LHieu) |
| 367 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang canh tay 8 (LHieu) |
| 368 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang canh tay 9 (LHieu) |
| 369 | 05. Thiết bị y tế | Nep ngon tay 2 chau OO-150 |
| 370 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang chan (T) LH 8 |
| 371 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang chan (P) LH 8 |
| 372 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO MEM LH 7 |
| 373 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO MEM LH 8 |
| 374 | 05. Thiết bị y tế | NEP CANG CHAN LH 3 (T) |
| 375 | 05. Thiết bị y tế | NEP CANG CHAN LH 3 (P) |
| 376 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang tay PPT 7(T) |
| 377 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang tay PPT 7(P) |
| 378 | 05. Thiết bị y tế | Nep cang tay PPT 8 (P) |
| 379 | 05. Thiết bị y tế | NEP CANG CHAN PPT 3 (P) |
| 380 | 05. Thiết bị y tế | NEP DUI NGAN PPT 9 |
| 381 | 05. Thiết bị y tế | NEP GO BO/10C |
| 382 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO MEM LH 6 |
| 383 | 05. Thiết bị y tế | Nep Chong Xoay LH 7( T/P) |
| 384 | 05. Thiết bị y tế | NEP DUI NGAN LH 8 |
| 385 | 05. Thiết bị y tế | NEP DUI NGAN LH 7 |
| 386 | 05. Thiết bị y tế | NEP DUI NGAN LH 9 |
| 387 | 05. Thiết bị y tế | NEP DUI NGAN LH 6 |
| 388 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO MEM LH 5 |
| 389 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO CUNG OH-005 SIZE S/M |
| 390 | 05. Thiết bị y tế | NEP CO CUNG OH-005 SIZE L/XL |
| 391 | 05. Thiết bị y tế | Nep ngon tay 2 chau OO-150 size S |
| 392 | 05. Thiết bị y tế | Nep ngon tay 2 chau OO-150 size M |
| 393 | 05. Thiết bị y tế | Nep co tay WH-301 Size S |
| 394 | 05. Thiết bị y tế | Nep co tay WH-301 Size L |
| 395 | 05. Thiết bị y tế | Nep co tay WH-301 Size M |
| 396 | 05. Thiết bị y tế | Que rung trung QueenStrip |
| 397 | 05. Thiết bị y tế | QUE THU RUNG TRUNG TRUNG SON CARE H/7Q |
| 398 | 05. Thiết bị y tế | Quickstick |
| 399 | 05. Thiết bị y tế | CHIP CHIP NHATNHAT |
| 400 | 05. Thiết bị y tế | QUE HCG PREGNANCY |
| 401 | 05. Thiết bị y tế | QUE AMESTICK |
| 402 | 05. Thiết bị y tế | But thu Quickstick |
| 403 | 05. Thiết bị y tế | QUE THU THAI ALLISA |
| 404 | 05. Thiết bị y tế | BUT THU THAI EVA TEST |
| 405 | 05. Thiết bị y tế | BUT THU THAI TRUNG SON CARE H/1 BUT |
| 406 | 05. Thiết bị y tế | QUE THU THAI TRUNG SON CARE H/1 QUE |
| 407 | 05. Thiết bị y tế | TEST COVID-19 BIOMERICA H/25C |
| 408 | 05. Thiết bị y tế |
Bài viết liên quan |










