1920x70
1920x300
Hệ thống nhà thuốc: Xem chi tiết Ngôn ngữ:    
Nhà Thuốc Trung Sơn Trung Sơn Pharma  Dong Wha PHARM.CO.,LTD

DANH MỤC SẢN PHẨM KHÔNG ÁP DỤNG ĐỔI TRẢ


Chi tiết danh mục sản phẩm không áp dụng đổi trả)/ Product catalog details are attached in Appendix I (Products are not eligible for return or exchange)

DANH MỤC SẢN PHẨM KHÔNG ÁP DỤNG ĐỔI TRẢ

STT Danh mục/Category Tên sản phẩm/Product Name
1 01. Thuốc kê đơn A.T FUROSEMIDE INJ H/10A
2 01. Thuốc kê đơn A.T HYDROCORTISONE 100MG H/5CAP
3 01. Thuốc kê đơn A.T PANTOPRAZOL INJ H/3 LO
4 01. Thuốc kê đơn ACETATE RINGER'S OTSUKA 500ML
5 01. Thuốc kê đơn ACID AMIN 5% 200ML
6 01. Thuốc kê đơn ACID AMIN 7.2% 200ML
7 01. Thuốc kê đơn ACID AMIN 8% 200ML
8 01. Thuốc kê đơn ACID AMIN 8% 500ML
9 01. Thuốc kê đơn ACLASTA 5MG/100ML
10 01. Thuốc kê đơn ACUPAN H/5 ONG
11 01. Thuốc kê đơn ADRENALIN H/10A
12 01. Thuốc kê đơn ADRENALIN H/50A
13 01. Thuốc kê đơn ALEXAN 500MG/10ML
14 01. Thuốc kê đơn ALPHACHYMOTRYPSIN 5000IU H/3CAP
15 01. Thuốc kê đơn AMINOLEBAN 200ML
16 01. Thuốc kê đơn AMINOLEBAN 500ML
17 01. Thuốc kê đơn AMINOLEBAN TUI 500ML
18 01. Thuốc kê đơn AMINOPLASMA 10% E 250ML
19 01. Thuốc kê đơn AMINOPLASMA 10%E 500ML
20 01. Thuốc kê đơn AMINOPLASMA 5% 500ML
21 01. Thuốc kê đơn AMINOPLASMA 5%E 250ML
22 01. Thuốc kê đơn AMINOSTERIL N-HEPA 8% 250ML
23 01. Thuốc kê đơn AMINOSTERIL N-HEPA 8% 500ML
24 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 10% 200ML
25 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 10% 500ML
26 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 10% TW T/500ML
27 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 5% 200ML
28 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 5% 500ML
29 01. Thuốc kê đơn AMIPAREN 5% TW T/200ML
30 01. Thuốc kê đơn AMISINE 500MG H/10LO
31 01. Thuốc kê đơn AMPICILLIN 1G MKP H/50A
32 01. Thuốc kê đơn APIDRA SOLOSTAR 100IU/ML H/5C
33 01. Thuốc kê đơn ATI SOLU 40MG H/5LO
34 01. Thuốc kê đơn ATIMEZON INJ H/3L
35 01. Thuốc kê đơn ATITHIOS INJ 20MG/ML H/10A
36 01. Thuốc kê đơn BICEFZIDIM 1G H/10LO
37 01. Thuốc kê đơn BIGEMAX 1G H/1LO
38 01. Thuốc kê đơn BIOCAM 20MG H/10A
39 01. Thuốc kê đơn BIPISYN BIDIPHAR 1G/500MG H/1A
40 01. Thuốc kê đơn BIRONEM 1G H/10LO
41 01. Thuốc kê đơn BIRONEM 500 H/10L
42 01. Thuốc kê đơn BRICANYL (INJ) H/5A
43 01. Thuốc kê đơn BROMHEXINE J 4MG H/10A
44 01. Thuốc kê đơn CALCI CLORID 5ML H/100A VIDIPHA
45 01. Thuốc kê đơn CALCICLORID 500 H/50A
46 01. Thuốc kê đơn CEFOTAXONE 1G H/10 LO
47 01. Thuốc kê đơn CEFTAZIDIME EG 1G H/1LO
48 01. Thuốc kê đơn CEFTRIAXONE EG 1G H/1A
49 01. Thuốc kê đơn CEFTRIONE 1G H/10L
50 01. Thuốc kê đơn CEREBROLYSIN 10ML H/5A
51 01. Thuốc kê đơn CEREBROLYSIN 5ML H/5A
52 01. Thuốc kê đơn CERNEVIT H/10L
53 01. Thuốc kê đơn CETRIMAZ 1G PMP H/10LO
54 01. Thuốc kê đơn CEVIT 500/5ML H/100A
55 01. Thuốc kê đơn CINEZOLID
56 01. Thuốc kê đơn COMBIMIN H/12A
57 01. Thuốc kê đơn COMENAZOL H/10L
58 01. Thuốc kê đơn CORDARONE 150mg/3ml H/6A
59 01. Thuốc kê đơn DECA-DURABOLIN 50MG/ML H/1A 
60 01. Thuốc kê đơn DEGAS 8MG H/10A
61 01. Thuốc kê đơn DEPO MEDROL 40MG/ML
62 01. Thuốc kê đơn DEXAMETHASON 4MG KABI H/10A
63 01. Thuốc kê đơn DEXAMETHASONE 4MG H/10A VINH PHUC
64 01. Thuốc kê đơn DIAMISU 70/30 10ML
65 01. Thuốc kê đơn DICLOFENAC 75MG/3ML H/10A
66 01. Thuốc kê đơn DIMEDROL 10MG H/100A
67 01. Thuốc kê đơn DIPROSPAN INJECTION 1ML 
68 01. Thuốc kê đơn DURATOCIN 100MCG/ML H/5A
69 01. Thuốc kê đơn ERANFU 250MG H/2A
70 01. Thuốc kê đơn ESOGAS 40MG H/1LO
71 01. Thuốc kê đơn GENTAMICIN 80MG H/100A VIDIPHA
72 01. Thuốc kê đơn GLUCOLYTE 2 TW T/500ML
73 01. Thuốc kê đơn GLUCOLYTE-2-500ML
74 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE 10% EP 500ML
75 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE 20% EP 500ML
76 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE 5 500ML KABI NHUA
77 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE 5 500ML OTSUKA
78 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE 5% EP 500ML
79 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 10% 250ML NHUA
80 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 10% 500ML 
81 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 20% 250ML
82 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 20% 500ML
83 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 30% 250ML
84 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 30% 500ML
85 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 30% H/50A
86 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 5% 250ML NHUA
87 01. Thuốc kê đơn GLUCOSE KABI 5% 500ML
88 01. Thuốc kê đơn GLUTHION 600MG H/10LO
89 01. Thuốc kê đơn GRAFEEL 300mcg/1ml 
90 01. Thuốc kê đơn GROWPONE 10% H/10A
91 01. Thuốc kê đơn HEPARIN J 5000 H/25LO
92 01. Thuốc kê đơn HUMULIN 30/70 Kwikpen H/5 Cay
93 01. Thuốc kê đơn HYALGAN 20MG/2ML INJ
94 01. Thuốc kê đơn HYDROCORTISON J BIDIPHAR 2ML
95 01. Thuốc kê đơn IALURIL PREFILL
96 01. Thuốc kê đơn KABIVEN PERIPHERAL 1440ML T/4
97 01. Thuốc kê đơn KALICLORID KABI 10% H/50A
98 01. Thuốc kê đơn KALICLORID KABI10% H/10A
99 01. Thuốc kê đơn KIDMIN T/200ML
100 01. Thuốc kê đơn KORTIMED H/10LO
101 01. Thuốc kê đơn LACTATE RINGER 500ML
102 01. Thuốc kê đơn LACTATED RINGER 500ML T/24CH EUROMED
103 01. Thuốc kê đơn LEVOFLOXACIN KABI 500MG C/100ML
104 01. Thuốc kê đơn LIDOCAIN 40MG/2ML H/100A
105 01. Thuốc kê đơn LIDOCAIN KABI 2% H/100A
106 01. Thuốc kê đơn LINCOMYCIN KABI H/50ONG
107 01. Thuốc kê đơn LIPOVENOES 10% PLR 250ML
108 01. Thuốc kê đơn LIVETHINE 5/10 H/10A
109 01. Thuốc kê đơn LOVENOX 4000 UI H/2A
110 01. Thuốc kê đơn LOVENOX 6000 UI H/2A
111 01. Thuốc kê đơn MAGNESI KABI H/10A
112 01. Thuốc kê đơn MANNITOL KABI C/250ML
113 01. Thuốc kê đơn MERONEM 1G
114 01. Thuốc kê đơn MERONEM 500
115 01. Thuốc kê đơn METHOTREXAT 50MG/2ML H/1LO
116 01. Thuốc kê đơn METHYCOBAL H/10A
117 01. Thuốc kê đơn METOCLOPRAMID 10MG/2ML H/12A
118 01. Thuốc kê đơn MILGAMMA N H/5ONG
119 01. Thuốc kê đơn MOBIC 15MG 1,5ML H/5A
120 01. Thuốc kê đơn MORIHEPAMIN 200ML
121 01. Thuốc kê đơn MORIHEPAMIN 500ML
122 01. Thuốc kê đơn NAATRAPYL 1G/5ML H/12A
123 01. Thuốc kê đơn NAATRAPYL 3G/15ML H/4A
124 01. Thuốc kê đơn NANOKINE 4000IU/1ML
125 01. Thuốc kê đơn NATRI BICARBONAT 1,4% 250ML
126 01. Thuốc kê đơn NATRI CLORID 0.45% 500ML
127 01. Thuốc kê đơn NATRI CLORID 0.9 KABI C/100ML
128 01. Thuốc kê đơn NATRI CLORID 0.9% 100ML
129 01. Thuốc kê đơn NATRI CLORID 0.9% 500ML
130 01. Thuốc kê đơn NATRI CLORID 0.9% KABI 500ML
131 01. Thuốc kê đơn NATRIBICARBONAT 1.4 KABI 500ML
132 01. Thuốc kê đơn NATRICLORID 3% 100ML
133 01. Thuốc kê đơn NEOAMIYU 200ML
134 01. Thuốc kê đơn NEPHROSTERIL C/250ML
135 01. Thuốc kê đơn NEUPOGEN 30MU/0.5ML H/1A
136 01. Thuốc kê đơn NEUTRIVIT 5000 H/4C
137 01. Thuốc kê đơn NEXIUM INJ 40MG
138 01. Thuốc kê đơn NICARDIPINE 10MG/10ML H/10A
139 01. Thuốc kê đơn NORADRENALIN 4MG H/10A
140 01. Thuốc kê đơn NO-SPA J 40MG/2ML H/25A
141 01. Thuốc kê đơn NUCLEO (J) FORTE H/3A
142 01. Thuốc kê đơn NUOC CAT 5ML H/100A
143 01. Thuốc kê đơn NUOC CAT PHA TIEM KABI 500ML
144 01. Thuốc kê đơn NUOC VO KHUAN MKP 1000ML
145 01. Thuốc kê đơn NUTRIFLEX LIPID PERI 1250ML
146 01. Thuốc kê đơn NUTRIFLEX PERI 1000ML
147 01. Thuốc kê đơn NUTRYELT 10ML H/10A
148 01. Thuốc kê đơn ORNISPAR 0.5G/ML H/5ONG
149 01. Thuốc kê đơn OSMOFUNDIN 20% 250ML
150 01. Thuốc kê đơn PANTOLOC IV
151 01. Thuốc kê đơn PARACETAMOL KABI 1000 BÌNH ĐỊNH
152 01. Thuốc kê đơn PEG GRAFEEL H/1A
153 01. Thuốc kê đơn PERIOLIMEL N4E 1000ML
154 01. Thuốc kê đơn PERIOLIMEL N4E 1500ML
155 01. Thuốc kê đơn PHARMACORT 80mg/2ml H/5A
156 01. Thuốc kê đơn PHILOXIM H/10LO
157 01. Thuốc kê đơn PIMENEM 1G H/10LO
158 01. Thuốc kê đơn PIRACETAM KABI 12G/60ML
159 01. Thuốc kê đơn PYTHINAM 500MG H/1LO
160 01. Thuốc kê đơn RINGER LACTAT&G5%500ML
161 01. Thuốc kê đơn RINGER LACTATE 500ML KABI  
162 01. Thuốc kê đơn RINGER LACTATE KABI NHUA C/500ML
163 01. Thuốc kê đơn ROVAJEC H/10LO
164 01. Thuốc kê đơn SIMPONI 50MG/0.5ML H/1A
165 01. Thuốc kê đơn SIVKORT 80MG H/5A
166 01. Thuốc kê đơn SMOFLIPID 20% 100ML
167 01. Thuốc kê đơn SMOFLIPID 20% 250ML
168 01. Thuốc kê đơn SODIUM CHLORIDE 500ML
169 01. Thuốc kê đơn SODIUM CHLORIDE SOLUTION 0.9% 500ML
170 01. Thuốc kê đơn SOLI-MEDON 40 (INJ)
171 01. Thuốc kê đơn SOLU MEDROL 125 H/25A
172 01. Thuốc kê đơn SOLU MEDROL 40MG (INJ)
173 01. Thuốc kê đơn SUOPINCHON 20MG H/10 ONG
174 01. Thuốc kê đơn SUPVIZYN K HDPHARM H/10A
175 01. Thuốc kê đơn TANGANIL INJ 500 H/5A
176 01. Thuốc kê đơn TAZOCIN 4.5G INJ
177 01. Thuốc kê đơn TAZOPELIN 4.5G H/1LO
178 01. Thuốc kê đơn TIENAM 500/500
179 01. Thuốc kê đơn TRACUTIL 10ML (INJ) H/5L
180 01. Thuốc kê đơn TRANSAMIN 250MG/5ML H/10A
181 01. Thuốc kê đơn TRICOBION H5000 H/4CAP
182 01. Thuốc kê đơn TRILEPTAL 60MG/ML 100ML
183 01. Thuốc kê đơn UNASYN INJ 1500MG
184 01. Thuốc kê đơn UROMITEXAN 400MG H/15A
185 01. Thuốc kê đơn VAMINOLACT KABI C/100ML
186 01. Thuốc kê đơn VIK 1MG H/10A
187 01. Thuốc kê đơn VINCOPANE 20MG H/10A
188 01. Thuốc kê đơn VINCOZYN PLUS H/10A
189 01. Thuốc kê đơn VINFADIN V20 H/5LO
190 01. Thuốc kê đơn VINOPA 40MG H/10A
191 01. Thuốc kê đơn VINPHACETAM 1G H/10A
192 01. Thuốc kê đơn VINPHACINE 500MG H/10A
193 01. Thuốc kê đơn VINPHATOXIN 5UI H/10A
194 01. Thuốc kê đơn VINPHYTON 10 H/50A
195 01. Thuốc kê đơn VINROVIT 5000 H/4CAP
196 01. Thuốc kê đơn VINSOLON 40MG H/10CAP
197 01. Thuốc kê đơn VINSOLON H/1CAP
198 01. Thuốc kê đơn VINTANIL 500MG H/50A
199 01. Thuốc kê đơn VINTOLOX I.V
200 01. Thuốc kê đơn VINTOR 2000IU/ML
201 01. Thuốc kê đơn VISCOPLUS 1.0% 2ML
202 01. Thuốc kê đơn VISCOPLUS GEL 75MG 3ML H/1A
203 01. Thuốc kê đơn VISCOPLUS MATRIX 75MG 3ML H/1A
204 01. Thuốc kê đơn VITAMIN B1 100MG Vinh Phuc H/100A
205 01. Thuốc kê đơn VITAMIN B1 25MG Vinh Phuc H/100A
206 01. Thuốc kê đơn VITAMIN B12 1000MCG H/100A VINH PHUC
207 01. Thuốc kê đơn VITAMIN B12 KABI 1000 H/100A
208 01. Thuốc kê đơn VITAMIN B12 KABI 1000MCG H/10A
209 01. Thuốc kê đơn VITAMIN C 100 2ML H/100A
210 01. Thuốc kê đơn Vitamin C Kabi 500mg/5ml H/6A
211 01. Thuốc kê đơn VITAMIN K1 H/10A DANAPHA
212 01. Thuốc kê đơn VITAPLEX 500ML
213 01. Thuốc kê đơn VOLTAREN 75/3ML H/5A
214 01. Thuốc kê đơn WATER FOR INJECTION 5ML H/50A
215 01. Thuốc kê đơn ZOLEDRONIC ACID FRESENIUS KABI 4MG/5ML H/1LO
216 01. Thuốc kê đơn ZOMETA 4MG INF
217 01. Thuốc kê đơn ZYVOX 600MG/300ML T/10BICH
218 01. Thuốc kê đơn EASYEF 0.005% 10ML
219 01. Thuốc kê đơn SOLIQUA 100U/ML 3ML H/3C
220 01. Thuốc kê đơn UTROGESTAN 100 H/30V
221 01. Thuốc kê đơn UTROGESTAN 200 H/15V
222 01. Thuốc kê đơn ACTRAPID HM 100IU/ML 10ML
223 01. Thuốc kê đơn ALBUNORM 20% L/50ML
224 01. Thuốc kê đơn BASAGLAR 300U/3ML H/5C
225 01. Thuốc kê đơn DOXORUBICIN 10MG H/5ML
226 01. Thuốc kê đơn DOXORUBICIN 50MG C/25ML
227 01. Thuốc kê đơn EPREX 2000IU H/6A
228 01. Thuốc kê đơn EPREX 4000IU H/6A
229 01. Thuốc kê đơn FLEXBUMIN 20% 50ML
230 01. Thuốc kê đơn HUMALOG MIX 50/50 H/5CAY
231 01. Thuốc kê đơn HUMALOG MIX 75/25 H/5CAY
232 01. Thuốc kê đơn HUMALOG MIX50 KWIKPEN H/5C
233 01. Thuốc kê đơn HUMAN ALBUMIN 20 BEHRING
234 01. Thuốc kê đơn HUMAN ALBUMIN 20% 50ML
235 01. Thuốc kê đơn INSULATARD30, 100UI
236 01. Thuốc kê đơn INSUNOVA 30/70 100IU/ML
237 01. Thuốc kê đơn INVANZ
238 01. Thuốc kê đơn LANTUS 100IU 10ML
239 01. Thuốc kê đơn LANTUS SOLOSTAR H/5CAY
240 01. Thuốc kê đơn LEVEMIR FLEXPEN
241 01. Thuốc kê đơn MIACALCIC INJ 1ML H/5A
242 01. Thuốc kê đơn MIRCERA 100MCG
243 01. Thuốc kê đơn MIRCERA 30MCG/0.3ML H/1A
244 01. Thuốc kê đơn MIRCERA 50MCG/0.3ML
245 01. Thuốc kê đơn MIXTARD 30 100IU 10ML
246 01. Thuốc kê đơn MIXTARD 30 FLEXPEN
247 01. Thuốc kê đơn NOVOMIX 30 FLEXPEN HOP/5CAY
248 01. Thuốc kê đơn NOVORAPID 100U/ML 3ML
249 01. Thuốc kê đơn RECORMON 2000IU H/6A
250 01. Thuốc kê đơn RECORMON 4000IU H/6A
251 01. Thuốc kê đơn ROCALCIC 50IU H/5A
252 01. Thuốc kê đơn RYZODEG 3ML H/5C
253 01. Thuốc kê đơn SANDOSTATIN H/5A
254 01. Thuốc kê đơn SAXENDA 6MG H/3C
255 01. Thuốc kê đơn TRESIBA FLEXTOUCH H/5C
256 01. Thuốc kê đơn ENDOXAN 200MG INJ
257 01. Thuốc kê đơn IMATINIB MESILATE 100MG H/60V
258 01. Thuốc kê đơn ARIMIDEX 1MG
259 01. Thuốc kê đơn ARIMIDEX 1MG H/28V
260 01. Thuốc kê đơn CAPBIZE 500MG H/30V
261 01. Thuốc kê đơn FEMARA 2.5MG H/30V
262 01. Thuốc kê đơn LETROZSUN 2.5MG H/28V
263 01. Thuốc kê đơn NEXAVAR 200MG H/60V
264 01. Thuốc kê đơn NOLVADEX 10MG H/30V
265 01. Thuốc kê đơn NOLVADEX-D 20MG H/30V
266 01. Thuốc kê đơn UNITREXATES 2.5 H/100V
267 01. Thuốc kê đơn XALVOBIN 500MG H/120V
268 05. Thiết bị y tế Gang tay Merufa 7.5
269 05. Thiết bị y tế Gang tay VGlove S H/50 Cap
270 05. Thiết bị y tế Gang tay PA+ 7.0 H/50
271 05. Thiết bị y tế Gang tay PA+ 7.5 H/50
272 05. Thiết bị y tế Gang tay VGlove L H/50 Cap
273 05. Thiết bị y tế Gang tay HQGloves S H/25 Cap
274 05. Thiết bị y tế Gang tay HQGloves M H/25 Cap
275 05. Thiết bị y tế Gang tay PA Glove M H/50
276 05. Thiết bị y tế Gang tay PA Glove L H/50
277 05. Thiết bị y tế Gang tay SGloves L H/50 cap
278 05. Thiết bị y tế Gang tay Latex BEE GLOVE S H/50Cap
279 05. Thiết bị y tế Gang tay DN NITRILE GLOVE M(K.BOT)H/50CAP
280 05. Thiết bị y tế Gang tay DN NITRILE GLOVE L(K.BOT)H/50CAP
281 05. Thiết bị y tế GANG TAY LATEX REGENTOX(CO BOT) S H/50CAP
282 05. Thiết bị y tế GANG TAY LATEX REGENTOX (CO BOT) M H/50CAP
283 05. Thiết bị y tế Gang tay Tglove 7.0 H/50
284 05. Thiết bị y tế Gang tay PA+ 6.5 H/50
285 05. Thiết bị y tế GANG TAY LATEX REGENTOX (BOT) L H/50CAP
286 05. Thiết bị y tế GANG TAY NITRILE SSGLOVE(K.BOT) M H/50CAP
287 05. Thiết bị y tế GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) S H/50CAP
288 05. Thiết bị y tế GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) M H/50CAP
289 05. Thiết bị y tế GANG TAY NITRILE REGENTOX(K.BOT) L H/50CAP
290 05. Thiết bị y tế GANG TAY DA NANG K.BOT REGENTOX M B/5CAP
291 05. Thiết bị y tế GANG TAY DA NANG K.BOT REGENTOX L B/5CAP
292 05. Thiết bị y tế GANG TAY LATEX REGENTOX(CO BOT) XS H/50CAP
293 05. Thiết bị y tế GANG TAY SSG CLASSIC(K.BOT) M H/50 CAP
294 05. Thiết bị y tế GANG TAY SSG CLASSIC(K.BOT) L H/50 CAP
295 05. Thiết bị y tế GANG TAY PA GLOVE XS H/50CAP
296 05. Thiết bị y tế Kim 5cc H/100 Cay
297 05. Thiết bị y tế Kim 1cc H/100 Cay
298 05. Thiết bị y tế Kim Ultra-Fine 1ml H/100
299 05. Thiết bị y tế Kim 3cc H/100 Cay
300 05. Thiết bị y tế Kim 10cc H/100 Cay
301 05. Thiết bị y tế Kim 20cc H/50 Cay
302 05. Thiết bị y tế Kim rut thuoc So 18
303 05. Thiết bị y tế Kim NovoFine 31G H/100
304 05. Thiết bị y tế Kim 50cc cho an H/25 Cay
305 05. Thiết bị y tế Kim luon 24 H/100 (Teflo)
306 05. Thiết bị y tế Kim truyen tinh mach So 23
307 05. Thiết bị y tế Kim 50cc Tiem H/25 Cay
308 05. Thiết bị y tế Kim luon 22 H/100 (Teflo)
309 05. Thiết bị y tế Kim luon 18 H/100 (Teflo)
310 05. Thiết bị y tế Kim NEEDLES H/100
311 05. Thiết bị y tế Kim Sterican 25G B.BRAUN H/100
312 05. Thiết bị y tế Kim luon 20 H/100 (Teflo)
313 05. Thiết bị y tế Kim Ultra-Fine 30 0.5ml H/100
314 05. Thiết bị y tế Kim Ultra-Fine 30 0.3ml H/100
315 05. Thiết bị y tế Kim rut thuoc So 25
316 05. Thiết bị y tế Kim rut thuoc So 23G
317 05. Thiết bị y tế Kim rut thuoc So 22G
318 05. Thiết bị y tế Kim 3cc VIKIMCO H/100 Cay
319 05. Thiết bị y tế Nut chan kim luon Greetmed
320 05. Thiết bị y tế Kim 5cc PHARIMEXCO H/100 Cay
321 05. Thiết bị y tế Kim Omnican fine 31G H/100
322 05. Thiết bị y tế Kim Omnican 100x1 H/100
323 05. Thiết bị y tế Kim Omnican 40/1ml H/100
324 05. Thiết bị y tế Kim 1cc (MPV) H/100c
325 05. Thiết bị y tế Kim 3cc (MPV) H/100c
326 05. Thiết bị y tế Kim 5 cc (MPV) H/100c
327 05. Thiết bị y tế Kim 50 Cho An(MPV) H/25c
328 05. Thiết bị y tế Kim luon 14 H/100 (Mediflon)
329 05. Thiết bị y tế Kim luon 16 H/100(Mediflon)
330 05. Thiết bị y tế Kim 10cc(MPV) H/100
331 05. Thiết bị y tế Kim 50 Tiem MPV H/25c
332 05. Thiết bị y tế Kim Rut Thuoc MPV So 18G
333 05. Thiết bị y tế Kim Rut Thuoc MPV So 23G
334 05. Thiết bị y tế Kim 20cc(MPV) H/50
335 05. Thiết bị y tế Kim Rut Thuoc MPV So 20G
336 05. Thiết bị y tế Kim rut thuoc So 26G
337 05. Thiết bị y tế Kim 1cc Insuline H/100 Cay
338 05. Thiết bị y tế Kim Sterican B.BRAUN 22G H/100
339 05. Thiết bị y tế Kim truyen tinh mach So 25
340 05. Thiết bị y tế KIM PROMISEMED 100-U40 H/100
341 05. Thiết bị y tế Kim 5cc MEDIPLAST H/100 Cay
342 05. Thiết bị y tế Kim 10cc MEDIPLAST H/50
343 05. Thiết bị y tế KIM TIEM 50CC TERUMO H/20c
344 05. Thiết bị y tế KIM SPINOCAN 22GX3
345 05. Thiết bị y tế KIM NHA TERUMO 27G( 0.40X21MM) H/100C
346 05. Thiết bị y tế Kim 5 cc (MPV) 25G H/100c
347 05. Thiết bị y tế KIM OMNICAN N 100x1 H/100
348 05. Thiết bị y tế KIM LUON 22G H/100 (PRIMAFLON)
349 05. Thiết bị y tế KIM LUON 24G H/100 (PRIMAFLON)
350 05. Thiết bị y tế KIM INSUPEN 32GX6MM H/100
351 05. Thiết bị y tế KIM INSUPEN 33GX4MM H/100
352 05. Thiết bị y tế KIM LUON 24G H/100(Mediflon)
353 05. Thiết bị y tế KIM INSUPEN 32GX4MM H/100
354 05. Thiết bị y tế KIM RUT THUOC MPV SO 18G x 1 x 1/2 H/200C
355 05. Thiết bị y tế Nep dui Zimer 8
356 05. Thiết bị y tế Nep cang tay LHieu
357 05. Thiết bị y tế Nep chong xoay (T)
358 05. Thiết bị y tế Nep co cung OH-005
359 05. Thiết bị y tế Nep co tay WH-301
360 05. Thiết bị y tế Nep vai ES-110
361 05. Thiết bị y tế Nep dui Zimer 7
362 05. Thiết bị y tế Nep dui Zimer 6
363 05. Thiết bị y tế Nep dui Zimer 9
364 05. Thiết bị y tế Nep chong xoay (P)
365 05. Thiết bị y tế Nep cang canh tay 6 (LHieu)
366 05. Thiết bị y tế Nep cang canh tay 7 (LHieu)
367 05. Thiết bị y tế Nep cang canh tay 8 (LHieu)
368 05. Thiết bị y tế Nep cang canh tay 9 (LHieu)
369 05. Thiết bị y tế Nep ngon tay 2 chau OO-150
370 05. Thiết bị y tế Nep cang chan (T) LH 8
371 05. Thiết bị y tế Nep cang chan (P) LH 8
372 05. Thiết bị y tế NEP CO MEM LH 7
373 05. Thiết bị y tế NEP CO MEM LH 8
374 05. Thiết bị y tế NEP CANG CHAN LH 3 (T)
375 05. Thiết bị y tế NEP CANG CHAN LH 3 (P)
376 05. Thiết bị y tế Nep cang tay PPT 7(T)
377 05. Thiết bị y tế Nep cang tay PPT 7(P)
378 05. Thiết bị y tế Nep cang tay PPT 8 (P)
379 05. Thiết bị y tế NEP CANG CHAN PPT 3 (P)
380 05. Thiết bị y tế NEP DUI NGAN PPT 9
381 05. Thiết bị y tế NEP GO BO/10C
382 05. Thiết bị y tế NEP CO MEM LH 6
383 05. Thiết bị y tế Nep Chong Xoay LH 7( T/P)
384 05. Thiết bị y tế NEP DUI NGAN LH 8
385 05. Thiết bị y tế NEP DUI NGAN LH 7
386 05. Thiết bị y tế NEP DUI NGAN LH 9
387 05. Thiết bị y tế NEP DUI NGAN LH 6
388 05. Thiết bị y tế NEP CO MEM LH 5
389 05. Thiết bị y tế NEP CO CUNG OH-005 SIZE S/M
390 05. Thiết bị y tế NEP CO CUNG OH-005 SIZE L/XL
391 05. Thiết bị y tế Nep ngon tay 2 chau OO-150 size S
392 05. Thiết bị y tế Nep ngon tay 2 chau OO-150 size M
393 05. Thiết bị y tế Nep co tay WH-301 Size S
394 05. Thiết bị y tế Nep co tay WH-301 Size L
395 05. Thiết bị y tế Nep co tay WH-301 Size M
396 05. Thiết bị y tế Que rung trung QueenStrip
397 05. Thiết bị y tế QUE THU RUNG TRUNG TRUNG SON CARE H/7Q
398 05. Thiết bị y tế Quickstick
399 05. Thiết bị y tế CHIP CHIP NHATNHAT
400 05. Thiết bị y tế QUE HCG PREGNANCY 
401 05. Thiết bị y tế QUE AMESTICK
402 05. Thiết bị y tế But thu Quickstick
403 05. Thiết bị y tế QUE THU THAI ALLISA
404 05. Thiết bị y tế BUT THU THAI EVA TEST
405 05. Thiết bị y tế BUT THU THAI TRUNG SON CARE H/1 BUT
406 05. Thiết bị y tế QUE THU THAI TRUNG SON CARE H/1 QUE
407 05. Thiết bị y tế TEST COVID-19 BIOMERICA H/25C
408 05. Thiết bị y tế