top-banner-mobile
top-banner-web
Hệ thống nhà thuốc: Xem chi tiết Ngôn ngữ:    
Nhà Thuốc Trung Sơn Trung Sơn Pharma  Dong Wha PHARM.CO.,LTD

Viêm màng não: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả


Viêm màng não là tình trạng viêm nhiễm ở lớp màng bảo vệ não và tủy sống, thường do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở trẻ em, người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch yếu. Theo các nguồn y tế uy tín, viêm màng não có tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện sớm, với các biến chứng nghiêm trọng như tổn thương não bộ, điếc, mù hoặc thậm chí tử vong. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về bệnh viêm màng não để giúp bạn nhận biết và hành động kịp thời.

Viêm màng não là gì?

Viêm màng não, hay còn gọi là viêm màng não mủ, là hiện tượng viêm nhiễm ở màng não – lớp màng mỏng bao bọc xung quanh não bộ và tủy sống. Màng não bao gồm ba lớp: màng cứng, màng nhện và màng mềm, với chức năng chính là bảo vệ hệ thần kinh trung ương khỏi chấn thương và nhiễm trùng. Khi bị viêm, dịch não tủy (CSF) có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến áp lực tăng cao trong hộp sọ.

Theo các chuyên gia y tế, viêm màng não có thể phân loại thành hai dạng chính: viêm màng não nhiễm trùng (do vi khuẩn, virus, nấm) và viêm màng não không nhiễm trùng (do ung thư, lupus hoặc phản ứng với thuốc). 

Bệnh viêm màng não thường tiến triển nhanh chóng, đặc biệt dạng do vi khuẩn, có thể dẫn đến tử vong trong vòng 24-48 giờ nếu không điều trị. Tại Việt Nam, bệnh thường bùng phát vào mùa xuân-hè, khi thời tiết thay đổi thất thường, tạo điều kiện cho vi khuẩn lây lan qua đường hô hấp.

Viêm màng não và các tác nhân gây bệnh. Viêm màng não và các tác nhân gây bệnh.

Nguyên nhân gây ra viêm màng não

Nguyên nhân chính gây viêm màng não là do các tác nhân nhiễm trùng xâm nhập vào cơ thể và lan đến màng não qua đường máu. 

Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến:

1. Viêm màng não do Vi Khuẩn

Đây là nguyên nhân nguy hiểm nhất, chiếm tỷ lệ cao ở các trường hợp viêm màng não cấp tính. Các loại vi khuẩn thường gặp bao gồm:

  • Neisseria meningitidis (Não mô cầu): Lây lan qua đường hô hấp, tiếp xúc gần gũi như hôn, ho hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân. Bệnh thường xảy ra ở thanh niên và trẻ em, với tỷ lệ tử vong lên đến 50% nếu không điều trị kịp.
  • Streptococcus pneumoniae (Phế cầu): Thường liên quan đến các bệnh lý nền như viêm tai giữa, viêm xoang, đái tháo đường hoặc nghiện rượu. Vi khuẩn này gây viêm màng não ở người lớn tuổi.
  • Haemophilus influenzae type B (Hib): Phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi, lây qua hắt hơi hoặc nước bọt.
  • Listeria monocytogenes: Thường gặp ở người lớn tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch, lây qua thực phẩm ô nhiễm như phô mai mềm chưa tiệt trùng.

Vi khuẩn xâm nhập qua đường hô hấp, tai, xoang hoặc vết thương sọ não, sau đó lan vào máu và tấn công màng não.

2. Viêm màng não do Virus

Viêm màng não do virus thường nhẹ hơn nhưng vẫn nguy hiểm. Các virus phổ biến: Enterovirus, Herpes simplex, virus quai bị hoặc sởi. Bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua vector như muỗi.

3. Viêm màng não do Nấm Và Ký sinh trùng

Ít gặp hơn, chủ yếu ở người suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư). Nấm như Cryptococcus neoformans hoặc ký sinh trùng như Naegleria fowleri (từ nước ô nhiễm) có thể gây bệnh.

4. Viêm màng não do nguyên nhân không nhiễm trùng

Bao gồm lupus ban đỏ, ung thư di căn đến màng não, chấn thương đầu hoặc phản ứng với thuốc (như thuốc chống viêm không steroid).

Các yếu tố nguy cơ tăng khả năng mắc viêm màng não bao gồm: hệ miễn dịch yếu, sống ở khu vực đông đúc, không tiêm vắc xin, hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với người bệnh.

Triệu chứng của viêm màng não

Triệu chứng viêm màng não thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh. Ở người lớn và trẻ em lớn, các dấu hiệu điển hình bao gồm:

  • Sốt cao đột ngột (39-40°C): Kèm theo ớn lạnh và run rẩy.
  • Đau đầu dữ dội: Cảm giác như đầu bị siết chặt, tăng khi cử động.
  • Cứng gáy: Khó cúi đầu hoặc xoay cổ, đây là dấu hiệu đặc trưng.
  • Sợ ánh sáng (Photophobia) và sợ tiếng ồn.
  • Buồn nôn, nôn mửa: Không liên quan đến ăn uống.
  • Rối loạn ý thức: Lơ mơ, lú lẫn, hôn mê.
  • Phát ban da: Ở dạng do não mô cầu, ban xuất huyết dạng chấm hoặc mảng tím.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, triệu chứng có thể mơ hồ hơn: quấy khóc, bỏ bú, thóp phồng, co giật. Ở người lớn tuổi hoặc suy giảm miễn dịch, triệu chứng có thể không rõ ràng, dễ nhầm với cảm cúm.

Nếu nghi ngờ viêm màng não, cần đến bệnh viện ngay lập tức vì bệnh có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn hoặc phù não.

Triệu chứng viêm màng não phổ biến Triệu chứng viêm màng não phổ biến (www.qdnd.vn/)

Chẩn đoán viêm màng não

Chẩn đoán viêm màng não cần kết hợp khám lâm sàng và xét nghiệm. Bác sĩ sẽ kiểm tra cứng gáy (dấu hiệu Kernig hoặc Brudzinski) và các triệu chứng thần kinh. Các xét nghiệm chính:

  • Chọc dò dịch não tủy (Lumbar puncture): Phân tích dịch não tủy để xác định tác nhân (vi khuẩn, virus), đo áp lực và đếm tế bào.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra nhiễm trùng, cấy máu để tìm vi khuẩn.
  • Chụp CT hoặc MRI đầu: Phát hiện biến chứng như phù não hoặc áp xe.
  • Xét nghiệm khác: PCR để phát hiện virus hoặc nấm.

Chẩn đoán sớm là chìa khóa để điều trị thành công.

Biến chứng của viêm màng não

Nếu không điều trị kịp, viêm màng não có thể gây:

  • Tổn thương thần kinh vĩnh viễn: Điếc, mù, tê liệt chi.
  • Động kinh hoặc suy giảm nhận thức.
  • Nhiễm trùng máu (Sepsis): Dẫn đến suy đa tạng và tử vong.
  • Viêm não: Lan từ màng não sang não bộ. Tỷ lệ tử vong ở dạng vi khuẩn là 20-25%, cao hơn ở trẻ em và người lớn tuổi.

Cách điều trị viêm màng não

Điều trị viêm màng não phụ thuộc vào nguyên nhân:

  • Do vi khuẩn: Nhập viện ngay, dùng kháng sinh tĩnh mạch liều cao (như Ceftriaxone, Vancomycin). Hỗ trợ hô hấp, giảm áp lực não nếu cần.
  • Do virus: Điều trị hỗ trợ, dùng thuốc kháng virus nếu cần (như Acyclovir cho Herpes).
  • Do nấm: Thuốc chống nấm như Amphotericin B. Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ, có thể cần thở máy hoặc dialysis nếu suy thận.

Thời gian điều trị thường 7-21 ngày, tùy loại.

Phòng ngừa viêm màng não

Phòng ngừa viêm màng não hiệu quả nhất là tiêm vắc xin:

  • Vắc xin Hib cho trẻ em.
  • Vắc xin não mô cầu (MenACWY) cho thanh niên.
  • Vắc xin phế cầu (PCV13) cho người lớn tuổi. Ngoài ra:
  • Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc người bệnh.
  • Ăn chín uống sôi, tránh thực phẩm ô nhiễm.
  • Giữ ấm cơ thể mùa lạnh, tập thể dục tăng sức đề kháng.
  • Cách ly người bệnh và theo dõi y tế.

Vắc xin phòng ngừa viêm màng não.(greenhillspeds.com) Vắc xin phòng ngừa viêm màng não.(greenhillspeds.com)

Kết luận & lời khuyên

Viêm màng não là bệnh lý nghiêm trọng nhưng có thể phòng ngừa và điều trị nếu phát hiện sớm. Hãy chú ý đến các triệu chứng như sốt cao, đau đầu, cứng gáy và đến cơ sở y tế ngay. Lời khuyên: Tiêm vắc xin đầy đủ, duy trì lối sống lành mạnh và giáo dục cộng đồng về bệnh viêm màng não để giảm nguy cơ lây lan.


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Viêm màng não có lây không?

Có, đặc biệt dạng do vi khuẩn và virus, lây qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần.

2. Triệu chứng viêm màng não ở trẻ em là gì?

Trẻ có thể quấy khóc, sốt cao, co giật, thóp phồng. Cần theo dõi chặt chẽ.

3. Viêm màng não có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có, nếu điều trị sớm, nhưng có thể để lại di chứng nếu muộn.

4. Ai nên tiêm vắc xin phòng viêm màng não?

Trẻ em, thanh niên, người lớn tuổi và người có nguy cơ cao.

5. Viêm màng não do virus có nguy hiểm không?

Thường nhẹ hơn vi khuẩn nhưng vẫn cần điều trị để tránh biến chứng.


Nguồn tham khảo:

  • VNVC: Bệnh viêm màng não
  • Vinmec: Viêm màng não ở người lớn
  • Medlatec: Bệnh viêm màng não

Xem thêm:

↳ Đau nửa đầu: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

↳ Thoát vị não: Nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng và hướng điều trị hiệu quả


Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi sử dụng thuốc hay áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem chi tiết.