top-banner-mobile
top-banner-web
Hệ thống nhà thuốc: Xem chi tiết Ngôn ngữ:    
Nhà Thuốc Trung Sơn Trung Sơn Pharma  Dong Wha PHARM.CO.,LTD

Ung thư tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa hiệu quả


Ung thư tuyến giáp là một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào bất thường trong tuyến giáp – một tuyến nội tiết hình bướm nằm ở cổ, chịu trách nhiệm sản xuất hormone kiểm soát trao đổi chất, nhịp tim và nhiệt độ cơ thể. Theo thống kê từ GlobalCan 2022, Việt Nam có hơn 6.000 ca mắc mới mỗi năm, đứng thứ 6 trong các loại ung thư phổ biến. Bệnh thường gặp ở phụ nữ từ 30-50 tuổi, với tỷ lệ nữ cao gấp 3 lần nam. May mắn thay, ung thư tuyến giáp có tiên lượng tốt, tỷ lệ sống sót 5 năm lên đến 98% nếu phát hiện sớm. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể di căn đến hạch bạch huyết, phổi hoặc xương, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.

Ung thư tuyến giáp là gì?

Ung thư tuyến giáp xảy ra khi các tế bào tuyến giáp bị đột biến DNA, phát triển không kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, dưới yết hầu, gồm hai thùy nối bởi eo giáp. Hormone do tuyến giáp tiết ra (thyroxin T4 và triiodothyronin T3) ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, từ trao đổi chất đến sự phát triển.

Bệnh được phân loại dựa trên loại tế bào ung thư:

  • Ung thư biểu mô nhú (Papillary thyroid cancer): Chiếm 80-90%, phát triển chậm, dễ chữa khỏi, thường gặp ở người trẻ.

  • Ung thư biểu mô nang (Follicular thyroid cancer): Chiếm 10-15%, hay di căn qua máu đến xương và phổi.

  • Ung thư tủy (Medullary thyroid cancer): Chiếm 5-10%, liên quan di truyền, sản xuất calcitonin gây tiêu chảy hoặc đỏ mặt.

  • Ung thư không biệt hóa (Anaplastic thyroid cancer): Hiếm, chiếm 1-2%, phát triển nhanh, tiên lượng kém.

  • Các loại khác: Ung thư tuyến giáp lymphoma hoặc sarcoma.

Ung thư tuyến giáp thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, dẫn đến phát hiện muộn. Theo Mayo Clinic, khoảng 1% tổng số ca ung thư mới là ung thư tuyến giáp, nhưng chiếm 90% ung thư nội tiết.

Vị trí ung thư tuyết giáp

Vị trí ung thư tuyết giáp

Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp

Nguyên nhân ung thư tuyến giáp chưa được xác định chính xác, nhưng các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Theo Vinmec và Mayo Clinic, sự kết hợp giữa di truyền và môi trường là yếu tố chính.

  • Tiếp xúc với phóng xạ: Đây là nguyên nhân ung thư tuyến giáp hàng đầu, đặc biệt ở trẻ em từng xạ trị đầu cổ hoặc sống gần khu vực hạt nhân (như Chernobyl). Phóng xạ làm đột biến DNA tế bào giáp.

  • Yếu tố di truyền: Khoảng 5-10% trường hợp do đột biến gene RET (hội chứng đa u nội tiết loại 2) hoặc các hội chứng như FAP, Gardner, Cowden. Nếu gia đình có người thân mắc ung thư tuyến giáp, nguy cơ tăng 70%.

  • Giới tính và tuổi tác: Phụ nữ có nguy cơ cao gấp 3 lần nam do thay đổi hormone estrogen. Bệnh phổ biến ở độ tuổi 40-50 ở nữ và 60-70 ở nam.

  • Bệnh lý tuyến giáp mạn tính: Viêm tuyến giáp tự miễn (Hashimoto), bướu cổ, nhân giáp lành tính hoặc Basedow làm tăng nguy cơ chuyển sang ung thư tuyến giáp.

  • Chế độ ăn thiếu i-ốt: Thiếu i-ốt dẫn đến bướu cổ, gián tiếp tăng nguy cơ ung thư. Ngược lại, thừa i-ốt cũng có thể gây vấn đề.

  • Yếu tố khác: Béo phì, thừa cân, hút thuốc lá, uống rượu thường xuyên, môi trường ô nhiễm (hóa chất, bụi mịn) góp phần. Theo Cancer Research UK, béo phì làm tăng 30% nguy cơ.

Hiểu rõ nguyên nhân ung thư tuyến giáp giúp bạn chủ động phòng ngừa, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.

Triệu chứng ung thư tuyến giáp

Triệu chứng ung thư tuyến giáp thường mơ hồ ở giai đoạn đầu, dễ nhầm với bệnh thông thường như viêm họng hoặc bướu cổ lành tính. Theo Medlatec và Cleveland Clinic, hầu hết bệnh nhân phát hiện qua khám định kỳ hoặc siêu âm.

  • Khối u ở cổ: Dấu hiệu phổ biến nhất, sờ thấy cục cứng, di động khi nuốt, kích thước tăng dần. Không đau ở giai đoạn sớm.

  • Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói: Do khối u chèn ép dây thanh quản, kéo dài không khỏi.

  • Khó nuốt hoặc khó thở: Khối u lớn chèn ép thực quản hoặc khí quản, gây cảm giác vướng víu.

  • Ho khan dai dẳng: Không đáp ứng thuốc ho thông thường, đôi khi có đờm.

  • Sưng hạch cổ: Hạch to, mềm, thường cùng bên với khối u.

  • Đau cổ, tai hoặc vai: Lan ra khi bệnh tiến triển.

  • Triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, sụt cân, tiêu chảy (ở loại tủy), sốt nhẹ nếu di căn.

Ở giai đoạn cuối (IV), triệu chứng ung thư tuyến giáp nghiêm trọng hơn: Khối u lớn, di căn phổi gây ho máu, xương gây đau, hoặc não gây chóng mặt. Trẻ em và người cao tuổi có thể chỉ biểu hiện lú lẫn hoặc quấy khóc.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng ung thư tuyến giáp nào kéo dài hơn 2 tuần, hãy khám ngay để tránh biến chứng.

Chẩn đoán ung thư tuyến giáp

Chẩn đoán ung thư tuyến giáp cần kết hợp nhiều phương pháp để xác định loại, giai đoạn và kế hoạch điều trị. Theo Bệnh viện K và MD Anderson, tỷ lệ phát hiện sớm tăng nhờ siêu âm định kỳ.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sờ cổ để phát hiện khối u hoặc hạch sưng.

  • Xét nghiệm máu: Đo hormone giáp (TSH, T3, T4), calcitonin (nghi tủy), thyroglobulin (theo dõi sau điều trị).

  • Siêu âm tuyến giáp: Phương pháp đầu tay, đánh giá kích thước, hình dạng nhân giáp (TI-RADS phân loại nguy cơ).

  • Sinh thiết kim nhỏ (FNA): Lấy mẫu tế bào kiểm tra dưới kính hiển vi, xác định ung thư với độ chính xác 95%.

  • Chụp cắt lớp (CT, MRI, PET-CT): Xác định di căn đến hạch, phổi, xương.

  • Nuôi cấy hoặc xét nghiệm gene: Phát hiện đột biến RET hoặc BRAF để điều trị nhắm trúng đích.

Giai đoạn ung thư tuyến giáp theo AJCC: I-II (khu trú), III (lan hạch), IV (di căn xa). Chẩn đoán sớm giúp tỷ lệ chữa khỏi lên 98-100%.

Cách điều trị ung thư tuyến giáp

Điều trị ung thư tuyến giáp phụ thuộc loại, giai đoạn và sức khỏe bệnh nhân. Theo American Cancer Society, đa số trường hợp chữa khỏi hoàn toàn.

  • Phẫu thuật: Phương pháp chính, cắt toàn bộ hoặc một phần tuyến giáp (thyroidectomy). Nếu di căn hạch, vét hạch cổ.

  • I-ốt phóng xạ (RAI): Sau phẫu thuật, uống i-ốt phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót, hiệu quả cao ở loại nhú và nang.

  • Liệu pháp hormone thay thế: Uống levothyroxine suốt đời để thay thế hormone giáp, đồng thời ức chế TSH kích thích ung thư.

  • Xạ trị ngoài: Dùng cho loại không biệt hóa hoặc tái phát, chiếu tia vào vùng cổ.

  • Hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích: Thuốc như sorafenib, lenvatinib cho trường hợp tiến triển, nhắm vào đột biến gene.

  • Theo dõi: Kiểm tra định kỳ thyroglobulin, siêu âm để phát hiện tái phát.

Biến chứng sau điều trị: Suy giáp, tổn thương tuyến nước bọt, hiếm muộn. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, tỷ lệ biến chứng giảm.

Biến chứng của ung thư tuyến giáp

Nếu không điều trị, ung thư tuyến giáp có thể gây:

  • Di căn: Đến hạch (50%), phổi (25%), xương (20%), dẫn đến đau, gãy xương.
  • Chèn ép: Khó thở, nuốt nghẹn, mất giọng.
  • Rối loạn hormone: Cường giáp hoặc suy giáp.
  • Tử vong: Ở loại không biệt hóa, tỷ lệ sống sót 5 năm chỉ 10%.

Phát hiện sớm giảm biến chứng đáng kể.

Cách phòng ngừa ung thư tuyến giáp

Phòng ngừa ung thư tuyến giáp tập trung vào giảm yếu tố nguy cơ, theo hướng dẫn từ Cancer.org.au và Vinmec.

  • Tránh phóng xạ: Không tiếp xúc không cần thiết, đặc biệt trẻ em.
  • Chế độ ăn lành mạnh: Bổ sung i-ốt từ muối i-ốt, cá biển, rau củ; tránh thừa cân bằng ăn nhiều trái cây, rau xanh.
  • Khám định kỳ: Siêu âm tuyến giáp hàng năm nếu có tiền sử gia đình hoặc bệnh giáp.
  • Lối sống: Không hút thuốc, hạn chế rượu, tập thể dục 30 phút/ngày.
  • Xét nghiệm gene: Nếu gia đình có đột biến RET, phẫu thuật dự phòng.
  • Mang thai an toàn: Phụ nữ kiểm tra hormone giáp trước sinh.

Kết luận & lời khuyên

Ung thư tuyến giáp là bệnh có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm, với tỷ lệ sống sót cao. Đừng chủ quan với khối u cổ hay khàn tiếng kéo dài – hãy khám ngay tại cơ sở y tế uy tín như Vinmec, Bệnh viện K hoặc Mayo Clinic.

Duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung i-ốt và kiểm tra định kỳ là chìa khóa phòng ngừa. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ, tham khảo bác sĩ về xét nghiệm gene. Sức khỏe là vàng, hành động hôm nay để bảo vệ tương lai.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Ung thư tuyến giáp có di truyền không?

Có, khoảng 5-10% trường hợp do di truyền gene RET. Nếu gia đình có người mắc, nên xét nghiệm sớm.

2. Ung thư tuyến giáp có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có, tỷ lệ chữa khỏi 98% ở giai đoạn sớm, đặc biệt loại nhú. Điều trị kết hợp phẫu thuật và i-ốt phóng xạ hiệu quả cao.

3. Phụ nữ mang thai bị ung thư tuyến giáp có nguy hiểm?

Có thể ảnh hưởng hormone, tăng nguy cơ sảy thai. Cần theo dõi chặt chẽ, điều trị sau sinh nếu nhẹ.

4. Ăn gì để phòng ngừa ung thư tuyến giáp?

Bổ sung i-ốt từ muối, hải sản; ăn rau củ giàu antioxidant như bông cải, cà rốt; tránh đồ chiên xào.

5. Ung thư tuyến giáp tái phát sau điều trị phải làm sao?

Theo dõi định kỳ thyroglobulin và siêu âm. Nếu tái phát, phẫu thuật lại hoặc i-ốt phóng xạ.


Nguồn tham khảo:

  1. Vinmec: Ung thư tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị.

  2. Medlatec: Dấu hiệu ung thư tuyến giáp và cách chẩn đoán, điều trị.

  3. Mayo Clinic: Thyroid cancer - Symptoms and causes.

  4. American Cancer Society: What Is Thyroid Cancer?

  5. Bệnh viện K: Ung thư tuyến giáp nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết.


Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi sử dụng thuốc hay áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem chi tiết