top-banner-mobile
top-banner-web
Hệ thống nhà thuốc: Xem chi tiết Ngôn ngữ:    
Nhà Thuốc Trung Sơn Trung Sơn Pharma  Dong Wha PHARM.CO.,LTD

Suy thận: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả


Suy thận là tình trạng suy giảm chức năng thận, có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không phát hiện sớm. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân suy thận, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe thận của bạn.

Suy thận, hay còn gọi là tổn thương thận, là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Đây là tình trạng mà thận không còn khả năng lọc chất thải, cân bằng điện giải và duy trì huyết áp một cách hiệu quả. 

Suy thận có thể xảy ra đột ngột (suy thận cấp) hoặc tiến triển dần dần (suy thận mạn), dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như tăng huyết áp, thiếu máu hay thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. 

Theo các nguồn y tế uy tín, suy thận thường liên quan đến các bệnh nền như đái tháo đường và tăng huyết áp. Việc nhận biết sớm triệu chứng suy thận và áp dụng lối sống lành mạnh có thể giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ tiến triển đến giai đoạn cuối cần lọc máu hoặc ghép thận.

Suy thận là gì?

Suy thận là tình trạng suy giảm chức năng của thận, cơ quan quan trọng nằm ở hai bên cột sống, chịu trách nhiệm lọc máu, loại bỏ chất thải và nước dư thừa, duy trì cân bằng muối khoáng, chất điện giải, đồng thời giúp điều chỉnh huyết áp. Khi thận bị tổn thương, các nephron – đơn vị cấu trúc cơ bản của thận – không hoạt động bình thường, dẫn đến tích tụ độc tố trong cơ thể.

Suy thận được chia thành hai loại chính: suy thận cấp và suy thận mạn. Suy thận cấp xảy ra đột ngột trong vài ngày, có thể phục hồi hoàn toàn hoặc một phần nếu điều trị kịp thời. Ngược lại, suy thận mạn là quá trình tiến triển không hồi phục, thường mất nhiều tháng hoặc năm, và chỉ có thể làm chậm lại bằng cách kiểm soát triệu chứng và biến chứng. Theo các chuyên gia y tế, suy thận mạn thường dẫn đến suy thận giai đoạn cuối khi chức năng thận giảm dưới 15%, đòi hỏi can thiệp như lọc máu hoặc ghép thận.

Cấu trúc thận

Cấu trúc thận

Nguyên nhân gây suy thận

Nguyên nhân suy thận đa dạng, tùy thuộc vào loại cấp hay mạn. Đối với suy thận cấp, các yếu tố chính bao gồm thiếu lưu lượng máu đến thận (do mất nước, mất máu từ chấn thương hoặc nhiễm trùng huyết), tổn thương trực tiếp tại thận (do thuốc độc, chất cản quang hoặc nọc độc), và tắc nghẽn đường tiết niệu (như sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc u bướu). Cụ thể, sốc giảm thể tích từ nôn mửa, tiêu chảy hoặc bỏng nặng có thể gây suy thận cấp nhanh chóng.

Với suy thận mạn, nguyên nhân phổ biến nhất là đái tháo đường và tăng huyết áp, chiếm khoảng 40% trường hợp, vì chúng làm tổn thương mạch máu nhỏ trong thận. Các nguyên nhân khác bao gồm viêm cầu thận, bệnh thận đa nang di truyền, viêm ống thận mô kẽ, tắc nghẽn kéo dài đường tiết niệu (do sỏi thận hoặc ung thư), và nhiễm độc kéo dài từ thuốc hoặc hóa chất. Ngoài ra, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc xơ cứng bì cũng có thể dẫn đến suy thận mạn.

Yếu tố nguy cơ cao bao gồm người cao tuổi, người hút thuốc, béo phì, hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh thận. Ở Việt Nam, suy thận thường liên quan đến lối sống đô thị hóa, chế độ ăn mặn và ít vận động, làm tăng tỷ lệ đái tháo đường và tăng huyết áp.

Triệu chứng suy thận thường gặp

Triệu chứng suy thận thường âm thầm ở giai đoạn đầu, khiến bệnh nhân khó nhận biết. Với suy thận cấp, triệu chứng xuất hiện đột ngột như mệt mỏi, buồn nôn, nôn, khó thở, đau ngực, tiểu ít hoặc vô niệu (ít hơn 500ml nước tiểu/ngày), phù chân tay, và tăng huyết áp. Bệnh tiến triển qua các giai đoạn: giai đoạn đầu (24 giờ), giai đoạn thiểu niệu (1-6 tuần), giai đoạn đái trở lại, và phục hồi.

Đối với suy thận mạn, triệu chứng phát triển chậm: thiếu máu gây da xanh xao, chóng mặt; tăng huyết áp khó kiểm soát; chuột rút cơ bắp; chán ăn, buồn nôn; phù toàn thân; ngứa da dai dẳng; rối loạn giấc ngủ; tiểu đêm nhiều lần; hơi thở hôi; và ở giai đoạn cuối, có thể hôn mê do ure máu cao. Nam giới có thể gặp thêm triệu chứng như giảm ham muốn tình dục hoặc bất lực, trong khi phụ nữ dễ bị rối loạn kinh nguyệt.

Chẩn đoán suy thận

Chẩn đoán suy thận dựa trên xét nghiệm máu để đo ure, creatinin và độ lọc cầu thận (GFR – dưới 60ml/phút cho thấy suy thận mạn). Xét nghiệm nước tiểu kiểm tra protein, hồng cầu hoặc trụ niệu. Siêu âm bụng đánh giá kích thước thận (thận teo nhỏ ở suy mạn), và sinh thiết thận nếu cần xác định nguyên nhân. Xạ hình chức năng thận là phương pháp hiện đại để đánh giá chính xác mức độ tổn thương.

Ở giai đoạn sớm, chẩn đoán qua sàng lọc định kỳ cho người nguy cơ cao như bệnh nhân đái tháo đường hoặc tăng huyết áp.

Phương pháp điều trị suy thận

Điều trị suy thận tập trung vào nguyên nhân, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Với suy thận cấp, ưu tiên loại bỏ nguyên nhân (bù nước, loại tắc nghẽn) và lọc máu nếu cần để cân bằng điện giải, đặc biệt khi kali máu cao hoặc toan máu. Bệnh có thể phục hồi sau vài tuần.

Đối với suy thận mạn, không chữa khỏi hoàn toàn mà chỉ làm chậm tiến triển: kiểm soát đường huyết và huyết áp bằng thuốc (ức chế men chuyển, statin); bổ sung erythropoietin cho thiếu máu; điều trị loãng xương bằng vitamin D và canxi. Giai đoạn cuối: chạy thận nhân tạo (lọc máu ngoài cơ thể), thẩm phân phúc mạc (lọc qua màng bụng) hoặc ghép thận.

Chế độ ăn cho người suy thận: giảm đạm (0.6-0.8g/kg cân nặng/ngày), giảm muối (<2g/ngày), hạn chế kali và phospho từ trái cây, rau củ; tăng calo từ tinh bột. Uống đủ 1.5-2 lít nước/ngày, tránh rượu bia và thuốc lá.

Biến chứng của suy thận

Suy thận có thể gây giữ nước dẫn đến phù phổi, tăng kali máu đe dọa tim mạch, thiếu máu mạn tính, loãng xương, tổn thương thần kinh, giảm miễn dịch dễ nhiễm trùng, và bệnh tim mạch – nguyên nhân tử vong hàng đầu. Ở giai đoạn cuối, bệnh nhân có nguy cơ hôn mê ure hoặc suy đa tạng.

Phòng ngừa suy thận

Để phòng ngừa suy thận, kiểm soát bệnh nền như đái tháo đường (giữ đường huyết ổn định) và tăng huyết áp (dưới 130/80 mmHg). Áp dụng lối sống lành mạnh: tập thể dục 30 phút/ngày, duy trì cân nặng lý tưởng, bỏ thuốc lá, giảm muối và đạm trong bữa ăn. Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ, và tránh tự ý dùng thuốc có thể hại thận như kháng sinh hoặc thuốc giảm đau kéo dài.

Kết luận & lời khuyên

Suy thận là bệnh lý nghiêm trọng nhưng có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm. Từ nguyên nhân như đái tháo đường đến triệu chứng âm thầm, việc hiểu rõ suy thận giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe. 

Lời khuyên: Hãy khám bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu bất thường như tiểu ít hoặc phù chân, tuân thủ chế độ ăn lành mạnh và kiểm tra định kỳ. Sức khỏe thận là chìa khóa cho cuộc sống chất lượng – đừng bỏ qua!


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Suy thận là gì?

Suy thận là tình trạng thận suy giảm chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải, có thể cấp tính hoặc mạn tính.

2. Nguyên nhân chính gây suy thận?

Chủ yếu do đái tháo đường, tăng huyết áp, nhiễm trùng, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc tổn thương từ thuốc và độc tố.

3. Triệu chứng suy thận giai đoạn đầu?

Thường âm thầm: mệt mỏi, chóng mặt, tiểu đêm nhiều, phù nhẹ. Nặng hơn: buồn nôn, chuột rút, hơi thở hôi.

4. Cách điều trị suy thận hiệu quả?

Điều trị nguyên nhân, kiểm soát triệu chứng bằng thuốc, chế độ ăn; giai đoạn cuối: lọc máu hoặc ghép thận.

5. Làm thế nào để phòng ngừa suy thận?

Kiểm soát bệnh nền, ăn giảm muối đạm, tập thể dục, bỏ thuốc lá và khám định kỳ.


Nguồn tham khảo:

  1. Vinmec. (n.d.). Suy thận: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. Truy cập từ https://www.vinmec.com/vie/benh/suy-than-3075

  2. Vinmec. (n.d.). Suy thận mạn: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. Truy cập từ https://www.vinmec.com/vie/benh/suy-than-man-3199

  3. Vinmec. (n.d.). Suy thận cấp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. Truy cập từ https://www.vinmec.com/vie/benh/suy-than-cap-3198

  4. Mayo Clinic. (n.d.). Chronic kidney disease. Truy cập từ https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/chronic-kidney-disease/symptoms-causes/syc-20354521


Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi sử dụng thuốc hay áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem chi tiết