top-banner-mobile
top-banner-web
Hệ thống nhà thuốc: Xem chi tiết Ngôn ngữ:    
Nhà Thuốc Trung Sơn Trung Sơn Pharma  Dong Wha PHARM.CO.,LTD

Hội chứng ống cổ tay | Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị


Hội chứng ống cổ tay (tiếng Anh: Carpal Tunnel Syndrome, viết tắt CTS) là một trong những bệnh lý thần kinh ngoại vi thường gặp, gây chèn ép dây thần kinh giữa (median nerve) khi đi qua ống cổ tay (carpal tunnel).

Ống cổ tay được giới hạn bởi các xương cổ tay và dây chằng ngang (transverse carpal ligament). Khi áp lực trong ống này tăng — do sưng viêm, tổ chức xung quanh dày lên hoặc các nguyên nhân khách quan — sẽ gây chèn ép dây thần kinh giữa, dẫn đến các triệu chứng như tê, ngứa ran, đau, yếu cơ bàn tay.

Hội chứng ống cổ tay (tiếng Anh: Carpal Tunnel Syndrome, viết tắt CTS) là một trong những bệnh lý thần kinh ngoại vi thường gặp, gây chèn ép dây thần kinh giữa (median nerve) khi đi qua ống cổ tay (carpal tunnel).

Ống cổ tay được giới hạn bởi các xương cổ tay và dây chằng ngang (transverse carpal ligament). Khi áp lực trong ống này tăng — do sưng viêm, tổ chức xung quanh dày lên hoặc các nguyên nhân khách quan — sẽ gây chèn ép dây thần kinh giữa, dẫn đến các triệu chứng như tê, ngứa ran, đau, yếu cơ bàn tay.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hội chứng ống cổ tay có thể tiến triển đến teo cơ, mất chức năng cầm nắm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động.  

Theo nghiên cứu ở Việt Nam, phương pháp nội soi ống cổ tay (endoscopic carpal tunnel release) đang dần được áp dụng và cho kết quả khả quan: ít đau, vết mổ nhỏ, bệnh nhân hồi phục nhanh sau mổ. 

Hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay - Nguyên nhân & triệu chứng

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay thường không có nguyên nhân cụ thể trong khoảng 70% trường hợp — tức là nguyên nhân “vô căn”. 

Tuy nhiên, có thể phân thành hai nhóm tác nhân chính:

  • Yếu tố nội tại (intrinsic): những thay đổi bên trong ống cổ tay làm tăng áp lực lên dây thần kinh, như phù nề, viêm, thoái hóa, mô xơ hóa. Các tình trạng như bệnh đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, suy tuyến giáp, suy thận mạn, thai kỳ, hội chứng thận, thoái hóa khớp cổ tay đều có thể làm tăng áp lực trong ống cổ tay.
  • Yếu tố ngoại sinh (extrinsic): những yếu tố nằm bên ngoài nhưng đè ép hoặc thay đổi kích thước ống cổ tay, như khối u lành, u mỡ (lipoma), u nang (ganglion), chấn thương cổ tay, biến dạng xương cổ tay.

Yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố được ghi nhận làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay:

  • Giới tính & tuổi tác: nữ dễ bị hơn nam. Bệnh thường xuất hiện ở tuổi trung niên (khoảng 40–60 tuổi).
  • Công việc lặp đi lặp lại: làm việc nhiều giờ, phải dùng cổ tay liên tục, cầm nắm, đánh máy, sử dụng máy rung, công việc sản xuất, may, sắp đặt linh kiện — những công việc này dễ gây áp lực lặp lại lên vùng cổ tay.
  • Béo phì
  • Thai kỳ / nội tiết: thai kỳ có thể gây giữ nước, phù mô mềm làm tăng áp lực trong ống cổ tay
  • Bệnh lý nền: đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, suy tuyến giáp, hội chứng ống cổ tay thứ phát do các bệnh viêm mạn tính
  • Chấn thương, gãy xương cổ tay, biến dạng xương

Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp trong phòng ngừa sớm và can thiệp kịp thời.

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết hội chứng ống cổ tay

Triệu chứng thường gặp

  • Tê, kiến bò, ngứa ran ở ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngoài ngón áp út (vùng chi phối cảm giác của dây thần kinh giữa).
  • Đau lan lên cẳng tay có khi đến khuỷu.
  • Cảm giác kiến bò, châm chích, tê nhiều về đêm hoặc sáng mới ngủ dậy.
  • Yếu cơ bàn tay, đặc biệt cơ của vùng ngón cái (thenar) — có thể có hiện tượng teo cơ nếu bệnh tiến triển lâu.
  • Khó khăn khi cầm nắm, bóp mạnh đồ vật, bật nắp lọ, sử dụng điện thoại.
  • Đôi khi cảm giác “bàn tay tê như bị kim châm.

Dấu hiệu khám lâm sàng

Một số nghiệm pháp lâm sàng giúp hỗ trợ chẩn đoán:

  • Nghiệm pháp Phalen: gập cổ tay 90 độ, giữ trong 60 giây — nếu xuất hiện tê ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa → dương tính
  • Dấu hiệu Tinel: gõ nhẹ vùng cổ tay (vùng ống cổ tay) — nếu có tê, kiến bò dọc ngón → dương tính
  • Test cảm giác và lực bóp: so sánh hai bên
  • Khám cơ thenar xem có teo hay không

Tuy nhiên, các nghiệm pháp lâm sàng có độ nhạy và độ đặc hiệu nhất định, đôi khi cho kết quả sai (âm tính giả hoặc dương tính giả).

Cận lâm sàng để chẩn đoán xác định

Để khẳng định chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương:

  • Điện cơ / dẫn truyền thần kinh (EMG / NCS): đo tốc độ dẫn truyền của dây thần kinh giữa để xác định chèn ép.
  • Siêu âm: đánh giá tiết diện dây thần kinh giữa, phù nề, thay đổi cấu trúc.
  • Chụp X-quang cổ tay: để loại trừ tổn thương xương, biến dạng.
  • Đo áp lực trong ống cổ tay: trong một số nghiên cứu y khoa để đánh giá áp lực thực tế bên trong ống cổ tay.

Khi kết hợp lâm sàng + điện cơ + siêu âm, độ chính xác chẩn đoán hội chứng ống cổ tay cao hơn nhiều so với chỉ dựa vào triệu chứng.

Mức độ bệnh và điều trị

Mức độ bệnh

Hội chứng ống cổ tay thường được chia theo mức độ nhẹ — trung bình — nặng:

  • Mức độ nhẹ: triệu chứng không thường xuyên, không có teo cơ, không ảnh hưởng nhiều đến chức năng
  • Mức độ trung bình: triệu chứng rõ rệt hơn, gây khó chịu, có ảnh hưởng đến chức năng nhưng chưa đến tổn thương nặng
  • Mức độ nặng: teo cơ thenar, mất cảm giác kéo dài, ảnh hưởng lớn đến khả năng cầm nắm

Căn cứ mức độ để quyết định chiến lược điều trị — duy trì hoặc can thiệp ngoại khoa.

Nguyên tắc điều trị

  • Ở giai đoạn sớm đến trung bình, ưu tiên điều trị bảo tồn nhằm giảm triệu chứng, ngăn chặn tiến triển.
  • Nếu điều trị bảo tồn thất bại sau một thời gian (thường 2–7 tuần) hoặc đã có tổn thương thần kinh rõ rệt, phẫu thuật giải áp được cân nhắc.

Các phương pháp điều trị  

Ứng dụng nẹp cổ tay (wrist splinting)

  • Nẹp giữ cổ tay ở vị trí trung tính (không uốn gập hay mở quá mức) giúp giảm áp lực lên dây thần kinh giữa
  • Thường dùng vào ban đêm hoặc khi làm việc có sử dụng cổ tay
  • Theo các hướng dẫn vật lý trị liệu, nẹp cổ tay là một phần quan trọng trong điều trị bảo tồn.

Thuốc giảm viêm, chống phù nề

  • NSAID (non-steroidal anti-inflammatory drugs) có thể giúp giảm đau và viêm
  • Corticosteroid tiêm tại chỗ: trong các trường hợp triệu chứng không cải thiện bằng nẹp và thuốc uống — tuy nhiên tiêm quanh ống cổ tay chỉ có tác dụng tạm thời và không nên lạm dụng.

Vật lý trị liệu & bài tập

  • Các bài tập gliding nerve (trượt thần kinh), tendon gliding (trượt gân) giúp giảm dính, tăng khả năng chuyển động
  • Kỹ thuật kéo giãn cổ tay nhẹ, mobilization, massage mô mềm
  • Nhiệt trị liệu (sử dụng ấm) hoặc liệu pháp điện (ultrasound, TENS) hỗ trợ trong giảm triệu chứng
  • Theo các hướng dẫn vật lý trị liệu, can thiệp vật lý bao gồm giáo dục bệnh nhân, điều chỉnh hoạt động, tập luyện là phần không thể thiếu trong điều trị CTS.

Các bài tập điều trị hội chứng ống cổ tayCác bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay

Điều chỉnh lối sống, môi trường lao động

  • Thiết kế lại tư thế làm việc: đặt bàn phím, chuột, bàn làm việc sao cho cổ tay không bị gập quá mức
  • Nghỉ giải lao, giãn gân cổ tay, hạn chế lực vật mạnh
  • Giảm trọng lượng nếu thừa cân
  • Nếu là thai kỳ hoặc bệnh lý nội tiết, xử lý kết hợp với bác sĩ chuyên khoa

Các phương pháp bổ trợ từ y học cổ truyền / Đông y

Một số nghiên cứu mới đây đã so sánh hiệu quả của laser acupuncture và electroacupuncture trong hội chứng ống cổ tay, cho thấy laser acupuncture có thể đạt hiệu quả tốt hơn trong giảm triệu chứng và cải thiện chức năng tay.

Tuy nhiên, các biện pháp như châm cứu, xoa bóp, chiếu tia hồng ngoại… cần được cân nhắc kết hợp với điều trị y khoa, không nên xem là phương pháp thay thế hoàn toàn.

Phẫu thuật giải áp — khi nào và như thế nào?

Chỉ định phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định nếu:

  • Triệu chứng không cải thiện sau điều trị bảo tồn trong khoảng 2–7 tuần hoặc lâu hơn tùy mức độ.
  • Tổn thương thần kinh rõ rệt: teo cơ thenar, mất cảm giác kéo dài, ảnh hưởng đến chức năng cầm nắm.
  • Bệnh tiến triển nặng với nguy cơ tổn thương vĩnh viễn.

Theo tài liệu, nếu điều trị bảo tồn kéo dài mà không cải thiện, việc trì hoãn phẫu thuật có thể gây tổn thương thần kinh không hồi phục.

Các kỹ thuật phẫu thuật

  • Mổ hở (open release): cắt dây chằng ngang ống cổ tay để giải phóng áp lực lên dây thần kinh — đây là phương pháp truyền thống và vẫn áp dụng rộng rãi
  • Mổ nội soi (endoscopic release): sử dụng ống soi để cắt dây chằng qua một hoặc hai vết mổ nhỏ — ưu điểm ít đau, vết sẹo nhỏ, hồi phục nhanh hơn.
    Ở Việt Nam, kỹ thuật mổ nội soi 2 lỗ (Chow’s method) đã được triển khai và cho kết quả tốt: cải thiện triệu chứng, vết mổ nhỏ, bệnh nhân trở lại lao động sớm
  • Nghiên cứu “Endoscopic carpal tunnel release surgery: a case study in Vietnam” cho thấy kỹ thuật nội soi đơn lỗ (single-portal) là an toàn và hiệu quả.

Sau mổ và phục hồi

  • Sau mổ, thường phải nghỉ ngơi, hạn chế dùng lực mạnh tay từ 4–6 tuần để vết thương và mô mềm hồi phục.
  • Vật lý trị liệu sau mổ rất quan trọng: tập cử động cổ tay, gân, thần kinh, tăng cường cơ, phục hồi chức năng.
  • Theo hướng dẫn, tới 38% bệnh nhân có thể còn cảm giác đau hoặc khó chịu sau mổ, nên phục hồi chức năng là bước không thể bỏ qua.

Lợi ích & hạn chế các phương pháp điều trị

Phương pháp

Lợi ích

Hạn chế / rủi ro

Nẹp cổ tay

An toàn, dễ áp dụng, chi phí thấp

Hiệu quả có giới hạn nếu áp lực cao kéo dài

Thuốc chống viêm / tiêm corticoid

Giảm nhanh triệu chứng viêm

Chỉ là giải pháp tạm thời, không giải quyết nguyên nhân, có thể tác dụng phụ

Vật lý trị liệu, bài tập

Kích thích phục hồi, ít xâm lấn

Cần kiên trì, thời gian hiệu quả lâu hơn

Mổ hở

Hiệu quả giải áp rõ rệt

Vết mổ lớn hơn, đau sau mổ, thời gian hồi phục lâu hơn

Mổ nội soi

Vết mổ nhỏ, ít đau, hồi phục nhanh

Kỹ thuật khó hơn, chi phí cao hơn, yêu cầu phẫu thuật viên có kinh nghiệm

Cách phòng ngừa hội chứng ống cổ tay

  • Thay đổi tư thế làm việc: để cổ tay thẳng, không gập cổ tay quá mức
  • Thiết kế không gian làm việc hợp lý: bàn phím, chuột đặt đúng vị trí, hỗ trợ cổ tay
  • Nghỉ giải lao và thư giãn cổ tay, duỗi cổ tay, xoay gân mỗi 30–60 phút
  • Tập bài tập nhẹ cổ tay, duỗi gân
  • Kiểm soát các bệnh nội tiết, chuyển hóa nếu có (tiểu đường, viêm khớp, béo phì)
  • Tránh mang vác nặng, sử dụng máy rung, lực mạnh bằng cổ tay quá mức

Kết luận & lời khuyên

Hội chứng ống cổ tay là một bệnh lý có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được xử lý sớm. Việc nhận biết sớm các triệu chứng tê, ngứa, hạn chế chức năng và đi khám bác sĩ chuyên khoa là rất quan trọng.

Chiến lược điều trị thường bắt đầu bằng các biện pháp bảo tồn như nẹp cổ tay, thuốc chống viêm, vật lý trị liệu, bài tập, và chỉ can thiệp phẫu thuật khi cần thiết. Trong những năm gần đây, kỹ thuật mổ nội soi ống cổ tay đã được áp dụng tại Việt Nam với kết quả tốt — giúp giảm đau, vết mổ nhỏ, hồi phục nhanh.

Nếu bạn hoặc người thân có triệu chứng nghi ngờ hội chứng ống cổ tay, hãy đến cơ sở y tế có bác sĩ chuyên khoa thần kinh — chỉnh hình hoặc chấn thương chỉnh hình để được chẩn đoán chính xác và đề ra kế hoạch điều trị phù hợp.


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Hội chứng ống cổ tay có khỏi hẳn được không?

Có thể khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm và điều trị đúng. Ở giai đoạn sớm, nhiều trường hợp đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn. Nhưng nếu kéo dài, tổn thương dây thần kinh sẽ khó hồi phục hoàn toàn.  

Mổ nội soi có tốt hơn mổ hở không?

Mổ nội soi có ưu điểm như vết mổ nhỏ, ít đau sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nhưng không phải trường hợp nào cũng phù hợp với mổ nội soi và kết quả còn phụ thuộc vào kỹ năng của bác sĩ.  

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Nếu bạn có triệu chứng tê, ngứa, đau liên tục vùng ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa — đặc biệt về đêm hoặc kéo dài vài tuần — hoặc triệu chứng không giảm sau các biện pháp đơn giản — nên đi khám sớm để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Bài tập hoặc vật lý trị liệu có thay thế phẫu thuật được không?

Bài tập và vật lý trị liệu là phần quan trọng trong điều trị bảo tồn và cả sau mổ, nhưng nếu bệnh đã tiến triển nặng, tổn thương thần kinh rõ rệt thì phẫu thuật vẫn là lựa chọn chính.

Có biến chứng gì nếu không điều trị hội chứng ống cổ tay?

Nếu không điều trị, có thể dẫn đến teo cơ vùng thenar, mất cảm giác, giảm khả năng cầm nắm, thậm chí làm mất chức năng tay vĩnh viễn.


Nguồn tham khảo:

neuroscigroup.us

– Intratunnel Pressure Measurement in Patients with Carpal Tunnel Syndrome in Vietnam

– The Result of Mini-Open Surgery for Carpal Tunnel Syndrome

pmc.ncbi.nlm.nih.gov

– Endoscopic carpal tunnel release surgery: a case study in Vietnam

– Two-port Endoscopic Surgery for Carpal Tunnel Syndrome – A Prospective Cohort Study

– Characteristics of Traditional Chinese Medicine Use for Carpal Tunnel Syndrome

– Endoscopic carpal tunnel release surgery: a case study in Vietnam

– Laser Acupuncture Versus Electroacupuncture for Nonsevere Carpal Tunnel Syndrome: A Randomized Controlled Trial

wikipedia.org 

 Carpal tunnel surgery

 Physical therapy in carpal tunnel syndrome

medigence.com  –  Carpal Tunnel Release Cost in Vietnam

morthoj.org – Two-port Endoscopic Surgery for Carpal Tunnel Syndrome – A Prospective Cohort Study

julesrampal.com – Carpal tunnel syndrome treatment.

hfh.com.vn – Timely treatment of carpal tunnel syndrome – Avoiding dangerous complications

worksafebc.com – Hội chứng ống cổ tay

cmi-vietnam.com – Traditional Oriental Medicine: What You Need to Know?

medpharmres.com - Developing diagnostic criteria of illness of traditional medicine on patients with carpal tunnel syndrome by a descriptive cross-sectional survey


Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi sử dụng thuốc hay áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem chi tiết.