Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Nguyên nhân, dấu hiệu nguy hiểm, điều trị và phòng ngừa kịp thời
Nhiễm trùng huyết (sepsis), còn được gọi là nhiễm khuẩn huyết hay nhiễm trùng máu, là một cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng. Bệnh xảy ra khi cơ thể phản ứng quá mức với nhiễm trùng, dẫn đến viêm toàn thân, suy đa cơ quan và tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.
Theo các tổ chức y tế uy tín như WHO và CDC, mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 47–50 triệu ca nhiễm trùng huyết, trong đó có khoảng 11 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, bệnh thường gặp ở người cao tuổi, trẻ sơ sinh, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch.
Nhiễm trùng huyết là gì?
Nhiễm trùng huyết là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng khi vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào máu, gây phản ứng viêm toàn thân quá mức. Phản ứng này làm tổn thương mô, rối loạn chức năng cơ quan và có thể tiến triển thành sốc nhiễm trùng (septic shock) – giai đoạn nguy kịch với tụt huyết áp nặng.
Bệnh được phân loại theo mức độ:
- Nhiễm trùng huyết thông thường: Có dấu hiệu nhiễm trùng và phản ứng viêm.
- Nhiễm trùng huyết nặng: Kèm suy cơ quan (thận, gan, phổi...).
- Sốc nhiễm trùng: Tụt huyết áp không đáp ứng bù dịch, tỷ lệ tử vong cao khoảng 40-50%.
Nhiễm trùng huyết không phải bệnh riêng lẻ mà là biến chứng của nhiều loại nhiễm trùng khác như viêm phổi, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng da, viêm ruột thừa hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật.
Nguyên nhân gây nhiễm trùng huyết
Nguyên nhân chính là vi sinh vật xâm nhập máu từ ổ nhiễm trùng ban đầu. Các tác nhân phổ biến:
- Vi khuẩn Gram âm (E.coli, Klebsiella, Pseudomonas) – chiếm đa số.
- Vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus, Streptococcus).
- Virus (cúm nặng), nấm (Candida) – thường ở người suy giảm miễn dịch.
- Ký sinh trùng (hiếm gặp hơn).
Yếu tố nguy cơ cao:
- Người cao tuổi, trẻ sơ sinh, trẻ sinh non.
- Bệnh nền: Tiểu đường, xơ gan, HIV/AIDS, ung thư, suy thận mạn.
- Suy giảm miễn dịch do thuốc (corticoid, hóa trị).
- Nhiễm trùng không điều trị kịp thời: Viêm phổi, viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng vết thương, bỏng nặng.
- Sử dụng thiết bị xâm lấn: Ống thông tiểu, catheter tĩnh mạch, máy thở.
Ở bệnh viện, nhiễm trùng liên quan đến thiết bị y tế (nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter) là nguyên nhân phổ biến.
(Vi khuẩn xâm nhập máu gây nhiễm trùng huyết – sơ đồ bloodstream infection)
Triệu chứng nhiễm trùng huyết
Triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh. Dấu hiệu sớm theo quy tắc T.I.M.E (Temperature, Infection, Mental decline, Extremely ill):
- Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt (dưới 36°C).
- Ớn lạnh, run rẩy, da lạnh ẩm.
- Nhịp tim nhanh (>90 lần/phút), thở nhanh (>20 lần/phút).
- Huyết áp tụt, chóng mặt, choáng váng.
- Lú lẫn, rối loạn ý thức, mệt mỏi cực độ.
- Đau nhiều, khó chịu toàn thân.
- Giảm tiểu, nước tiểu ít.
- Phát ban da, tím tái (ở giai đoạn nặng).
Ở trẻ em: Quấy khóc, bỏ bú, sốt cao, thở nhanh. Ở người cao tuổi: Thường chỉ lú lẫn mà ít triệu chứng điển hình.
Nếu có dấu hiệu trên kèm nhiễm trùng (ho, tiểu buốt, vết thương mưng mủ), cần cấp cứu ngay.
(Triệu chứng điển hình của nhiễm trùng huyết – bao gồm sốt, tụt huyết áp, suy cơ quan - Nguồn: Central Pharmacy)
Chẩn đoán nhiễm trùng huyết
Chẩn đoán dựa trên:
- Lâm sàng: Dấu hiệu nhiễm trùng + phản ứng viêm toàn thân.
- Xét nghiệm: Công thức máu (bạch cầu tăng/giảm), CRP, procalcitonin cao.
- Nuôi cấy máu: Xác định vi khuẩn và kháng sinh đồ.
- Xét nghiệm khác: Chức năng thận, gan, đông máu, khí máu.
- Hình ảnh: Siêu âm, X-quang, CT tìm ổ nhiễm trùng.
Sử dụng tiêu chuẩn SOFA hoặc qSOFA để đánh giá mức độ nặng.
Cách điều trị nhiễm trùng huyết
Điều trị khẩn cấp tại khoa hồi sức tích cực:
- Kháng sinh phổ rộng ngay lập tức (trước khi có kết quả nuôi cấy): Ceftriaxone, Vancomycin, Piperacillin-tazobactam...
- Bù dịch mạnh để ổn định huyết áp.
- Thuốc vận mạch nếu tụt huyết áp.
- Hỗ trợ cơ quan: Thở máy, lọc máu nếu suy thận.
- Xử lý ổ nhiễm trùng: Dẫn lưu áp xe, cắt bỏ mô hoại tử, thay thiết bị nhiễm trùng.
- Thời gian vàng: Kháng sinh trong giờ đầu tiên cải thiện tiên lượng đáng kể.
Tỷ lệ tử vong giảm nếu điều trị sớm, nhưng vẫn cao (20-50% tùy mức độ).
Cách phòng ngừa nhiễm trùng huyết
Phòng ngừa tập trung kiểm soát nhiễm trùng:
- Tiêm chủng đầy đủ (cúm, phế cầu, Hib...).
- Vệ sinh tay thường xuyên, đặc biệt trước/sau chăm sóc vết thương.
- Chăm sóc vết thương sạch sẽ, tránh tự ý dùng kháng sinh.
- Điều trị sớm các nhiễm trùng (viêm phổi, viêm đường tiết niệu...).
- Ở bệnh viện: Tuân thủ vệ sinh catheter, ống thông; sử dụng kháng sinh hợp lý.
- Kiểm soát bệnh nền: Kiểm soát đường huyết, dinh dưỡng tốt.
- Tránh tự ý dùng corticoid dài ngày.
(Phòng ngừa nhiễm trùng huyết – nhấn mạnh vệ sinh tay và nhận biết sớm dấu hiệu)
Kết luận & lời khuyên
Nhiễm trùng huyết là cấp cứu y khoa nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao nếu chậm trễ. Hãy nhận biết sớm các dấu hiệu như sốt cao, thở nhanh, lú lẫn khi đang nhiễm trùng để đến bệnh viện ngay. Phòng ngừa bằng vệ sinh tốt, tiêm chủng và điều trị nhiễm trùng kịp thời là cách hiệu quả nhất. Nếu bạn hoặc người thân có nguy cơ cao, hãy tham khảo bác sĩ để được tư vấn cụ thể. Sức khỏe là vàng – hành động nhanh có thể cứu mạng!
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Nhiễm trùng huyết có lây không?
Không lây trực tiếp từ người sang người, nhưng ổ nhiễm trùng (như viêm phổi) có thể lây vi khuẩn gây bệnh.
2. Nhiễm trùng huyết có chữa khỏi hoàn toàn không?
Có thể khỏi nếu phát hiện và điều trị sớm. Nhiều người hồi phục nhưng có thể để lại di chứng (suy thận, mệt mỏi kéo dài).
3. Ai dễ bị nhiễm trùng huyết nhất?
Người cao tuổi, trẻ sơ sinh, người tiểu đường, ung thư, suy giảm miễn dịch hoặc dùng thiết bị y tế xâm lấn.
4. Tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng huyết là bao nhiêu?
Khoảng 20-50%, tùy mức độ; sốc nhiễm trùng có thể lên đến 40-60% nếu không điều trị kịp.
5. Làm sao nhận biết sớm nhiễm trùng huyết?
Theo dõi dấu hiệu T.I.M.E: Nhiệt độ bất thường, dấu nhiễm trùng, thay đổi tinh thần, cực kỳ mệt mỏi – cấp cứu ngay nếu nghi ngờ.
Nguồn tham khảo:
-
Mayo Clinic: Sepsis - Symptoms & causes, Diagnosis & treatment.
-
CDC: About Sepsis, Preventing Infections That Can Lead to Sepsis.
-
Vinmec: Nhiễm khuẩn huyết là gì?
-
Medlatec: Nhiễm trùng huyết - nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết.
-
VNVC & các nguồn y khoa Việt Nam về nhiễm trùng huyết.










