Tai biến mạch máu não là gì? Cách phòng tránh tử vong khi xuất hiện đột quỵ
Tai biến mạch máu não, hay còn gọi là đột quỵ, là tình trạng xảy ra một cách đột ngột và bất thình lình. Đây là một tình trạng đặc biệt nguy hiểm, nếu không được cấp cứu kịp thời có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Hãy cùng Trung Sơn Pharma tìm hiểu về tai biến mạch máu não và cách cấp cứu kịp thời để tránh tử vong nhé!
1. Khái niệm tai biến mạch máu não?
Tai biến mạch máu não (đột quỵ) là tình trạng máu máu mất lưu thông đột ngột đến một khu vực của não. Điều này khiến cho mạch máu não bị tắc nghẽn bởi khối máu đông hoặc bị nứt vỡ, làm xuất hiện chảy máu trong não.
Bộ não là một cơ quan vô cùng phức tạp, kiểm soát nhiều chức năng khác nhau của cơ thể. Mặc dù chỉ chiếm 2% khối lượng toàn thân, nhưng nó cần đến 15-20% tổng lượng máu cung cấp từ tim để đảm bảo cung cấp đủ oxy và dinh dưỡng. Khi xảy ra đột quỵ, việc cung cấp máu và oxy đến một phần não bị gián đoạn, dẫn đến tế bào não chết. Từ đó, gây ra nhiều biến chứng về thần kinh và vận động.
Vì vậy, đột quỵ là một tình trạng cấp tính cần được xử lý nhanh chóng và kịp thời. Việc này giúp người bệnh giảm thiểu các hậu quả nghiêm trọng như tàn tật và tử vong.
2. Nguyên nhân dẫn đến tai biến mạch máu não
Nguyên nhân dẫn đến bệnh tai biến mạch máu não
2.1. Thiếu máu cục bộ (nhồi máu não)
-
Xơ vữa động mạch: Đây là tình trạng chất béo tích tụ trong thành động mạch. Hình thành các mảng xơ và cứng, gây hẹp động mạch. Khi mảng xơ vữa vỡ ra, nó tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành và lấp kín lòng mạch. Hiện tượng này thường xảy ra ở động mạch cảnh, động mạch sống nền và động mạch não.
-
Thuyên tắc mạch: Cục máu đông hình thành ở một vị trí khác trong hệ tuần hoàn, thường là từ tim. Sau đó, máu đông di chuyển theo dòng máu lên não gây tắc nghẽn mạch máu não. Nguyên nhân chính của thuyên tắc thường do bệnh lý từ tim, viêm nhiễm, ung thư.
-
Bệnh lý mạch máu não: Những bệnh lý liên quan đến các động mạch nằm sâu trong não cũng có thể dẫn đến đột quỵ thiếu máu cục bộ.
2.2.Đột quỵ xuất huyết não
-
Bệnh amyloidosis não.
-
Các bệnh rối loạn đông máu.
-
Điều trị thuốc chống đông máu.
-
Liệu pháp tiêu sợi huyết trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp hoặc đột quỵ thiếu máu não cấp tính (có thể gây xuất huyết não).
-
Dị dạng động tĩnh mạch, phình động mạch và các dị tật mạch máu khác (u tĩnh mạch và xoang hang).
-
Viêm mạch.
-
Khối tân sinh trong sọ.
3. Phân loại tai biến mạch máu não
Hơn 80% tai biến mạch máu não là đột quỵ thiếu máu cục bộ
- Đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não): Chiếm hơn 80% các trường hợp tai biến mạch máu não, xảy ra khi mạch máu cung cấp máu cho não bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn bởi cục máu đông.
- Đột quỵ xuất huyết não: Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ và chảy máu ra xung quanh, gây tổn thương nhu mô não. Có hai loại xuất huyết: Xuất huyết nội sọ (trong não) và xuất huyết khoang dưới nhện.
4. Dấu hiệu nhận biết tai biến mạch máu não sớm
5. Đối tượng nào dễ bị đột quỵ
Duy trì lối sống lành mạnh để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ
5.1. Người huyết áp cao
Huyết áp cao được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nên các bệnh lý về mạch máu, bao gồm cả đột quỵ. Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu, từ đó dẫn đến tình trạng xơ vữa mạch máu. Những mảng xơ vữa này theo thời gian có thể hình thành nên các cục máu đông, di chuyển lên não và gây tắc mạch máu não, dẫn đến đột quỵ.
Thực tế, có đến 90% trường hợp đột quỵ xuất huyết não có mối liên hệ với tăng huyết áp. Do đó, người bị huyết áp cao cần tuân thủ các khuyến cáo sau:
- Uống thuốc điều trị huyết áp theo đúng chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý bỏ thuốc khi thấy huyết áp hạ.
- Thường xuyên theo dõi và kiểm tra huyết áp, định kỳ thăm khám sức khỏe.
- Duy trì chế độ ăn uống ít muối, lành mạnh để kiểm soát huyết áp.
Tuân thủ tốt các khuyến cáo trên sẽ giúp người bị huyết áp cao giảm đáng kể nguy cơ mắc đột quỵ.
5.2. Người mắc bệnh tim mạch
Người mắc các bệnh lý về tim mạch thường có nguy cơ đột quỵ cao, bao gồm:
- Rối loạn nhịp tim: Tình trạng nhịp tim không đều, lâu dần tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành trong buồng tim. Khi cục máu đông này thoát ra khỏi buồng tim, chúng có thể di chuyển lên não, gây tắc nghẽn mạch máu não và dẫn đến đột quỵ nhồi máu não.
- Bệnh động mạch vành: Tình trạng xơ vữa, hẹp động mạch vành có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ cho não, tăng nguy cơ đột quỵ.
- Bệnh rung nhĩ: Rung nhĩ gây ra tình trạng nhịp tim không đều, tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành trong buồng tim. Các cục máu đông này có thể thoát ra khỏi tim và di chuyển lên não, gây tắc mạch não, dẫn đến đột quỵ nhồi máu.
5.3. Người mắc bệnh tiểu đường
Người bệnh tiểu đường có nguy cơ mắc đột quỵ cao gấp 2-4 lần so với người bình thường. Tiểu đường là bệnh lý mạn tính, không lây nhiễm, thường diễn tiến âm thầm và có thể gây tổn thương nhiều cơ quan như tim, não, mắt, thận.
Ở những người mắc bệnh tiểu đường, huyết áp thường tăng cao và theo thời gian sẽ thúc đẩy quá trình xơ vữa mạch máu diễn ra nhanh hơn. Tình trạng này dẫn đến hình thành các cục máu đông hoặc mảng xơ vữa gây bít tắc lòng mạch, làm suy giảm lưu lượng máu giàu oxy đến nuôi não. Hậu quả là các mạch máu não dần bị tắc nghẽn, gây ra đột quỵ nhồi máu não ở người bệnh tiểu đường.
5.4. Người có lượng mỡ trong máu cáo
Mỡ máu cao là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra đột quỵ nhồi máu não. Khi lượng mỡ máu ở mức quá cao, nó có thể gây ra tình trạng xơ cứng các mạch máu, cản trở sự lưu thông máu lên não.
Nếu tình trạng mỡ máu cao kéo dài, các mảng xơ cứng sẽ tiếp tục bám vào thành mạch, dẫn đến hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu, từ đó gây ra đột quỵ nhồi máu não.
5.5. Người uống nhiều rượu bia
Sử dụng lượng lớn bia rượu có tác động xấu đến sức khỏe, đặc biệt là những ảnh hưởng đến huyết áp, tim mạch, thần kinh, gan mật, và nhiều bệnh lý khác. Đáng chú ý, bia rượu cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nên đột quỵ. Nguyên nhân là do bia rượu tác động xấu đến chức năng tim mạch, khiến cho chức năng bơm máu của tim trở nên suy yếu hơn.
Khi chức năng tim bị suy giảm, khả năng lưu thông máu đến não cũng bị ảnh hưởng, tăng nguy cơ gây ra đột quỵ. Do đó, việc hạn chế sử dụng bia rượu ở mức độ vừa phải là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa đột quỵ.
5.6. Người hút thuốc lá
Người hút thuốc lá lâu năm dễ mắc đột quỵ và các bệnh lý về xơ vữa mạch máu. Việc hút thuốc lá gây ra tình trạng viêm trong lòng mạch máu. Từ đó làm tăng nhanh quá trình xơ vữa động mạch và tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các cục máu đông.
Những mảng xơ vữa này sẽ làm lòng mạch máu ngày càng bị hẹp lại hoặc bị tắc nghẽn hoàn toàn. Điều này cản trở quá trình cung cấp máu, oxy và các chất dinh dưỡng đến các cơ quan, bao gồm cả não.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người hút thuốc lá trong thời gian dài có nguy cơ mắc đột quỵ gấp khoảng 3 lần so với người không hút. Đáng lo ngại hơn, việc hút thuốc lá không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của chính người hút mà còn ảnh hưởng đến những người xung quanh.
5.7. Người thường xuyên trong tình trạng căng thẳng
Trong thời gian gần đây, đột quỵ có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt ở những người trẻ tuổi. Điều này chủ yếu do áp lực công việc cùng với lối sống không lành mạnh, bao gồm:
- Thói quen thức khuya, ngủ ít
- Ăn uống không điều độ, lạm dụng đồ ăn nhanh, đồ chế biến sẵn
- Bỏ bỏ bữa ăn
- Không cân đối hợp lý giữa việc và nghỉ ngơi
Những yếu tố này gây ra tình trạng căng thẳng quá mức, khiến huyết áp tăng, đau đầu kéo dài và suy giảm sức khỏe tinh thần. Nếu tiếp tục duy trì lối sống như vậy trong thời gian dài, nó sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ mắc đột quỵ, ngay cả ở những người trẻ tuổi.
Do đó, việc duy trì một lối sống lành mạnh, cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi là hết sức cần thiết để phòng ngừa đột quỵ ở cả người trẻ và người già.
5.8. Người có người thân bị đột quỵ hoặc từng bị đột quỵ
Người có người thân từng bị đột quỵ cũng có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn. Điều này có thể do ảnh hưởng của những yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt chung trong gia đình.
Ngoài ra, nguy cơ đột quỵ ở những người đã từng bị đột quỵ trước đây cũng rất cao. Nhiều nghiên cứu ước tính rằng khoảng 40% trường hợp đột quỵ sẽ tái phát trong vòng 5 năm tiếp theo.
Do đó, những người đã từng bị đột quỵ không nên chủ quan và nghĩ rằng mình sẽ không bị lại lần nữa. Họ cần chú ý theo dõi sức khỏe, kiểm soát các yếu tố nguy cơ để phòng tránh đột quỵ tái phát.
6. Tiên lượng và những biến chứng thường gặp của tai biến mạch máu não
6.1. Tiên lượng bệnh tai biến mạch máu não
6.2. Biến chứng bệnh tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não để lại nhiều di chứng nặng nề
-
Liệt nửa người hoặc các chi: Điều này làm cho bệnh nhân gặp nhiều khó khăn trong vận động.
-
Rối loạn nhận thức: Như hay quên, khó tỉnh táo, sa sút trí tuệ.
-
Rối loạn ngôn ngữ: Khó biểu đạt được suy nghĩ thành lời nói, nói ngọng, nói lắp, thay đổi âm điệu và ngữ điệu.
-
Rối loạn thị giác: Mắt mờ một bên hoặc cả hai bên. Trong trường hợp nặng có thể bị mù một phần hoặc toàn bộ.
-
Rối loạn cơ tròn: Như tiểu khó, bí tiểu, đại tiểu tiện không tự chủ.
7. Lưu ý khi sơ cứu bệnh nhân tai biến mạch máu não
- Nới lỏng quần áo và để người bệnh nằm ở tư thế nằm nghiêng, đầu gối cao khoảng 30 độ, nhằm tránh nguy cơ bị sặc do các chất tiết ra từ miệng.
- Giữ ấm cơ thể cho bệnh nhân để tránh những cơn co giật.
- Tuyệt đối không cho bệnh nhân ăn, uống gì và không tự ý cho uống bất kỳ loại thuốc nào.
- Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, hướng dẫn họ thở sâu và đều để giúp máu lên não tốt hơn.
- Nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời, tránh đưa đi xa vì thời gian di chuyển kéo dài càng làm tình trạng nặng hơn và nguy cơ tử vong cao hơn.
8. Phòng tránh tai biến mạch máu não
- Trong mùa lạnh, cần giữ ấm cơ thể kỹ càng. Tắm bằng nước ấm, tránh tắm vào sáng sớm hoặc chiều tối.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Hạn chế ăn mỡ động vật, thay thế bằng cá - nên ăn 2-3 lần cá mỗi tuần. Tăng cường ăn rau và uống đủ nước hàng ngày. Hạn chế ăn mặn.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế bia rượu.
- Vận động cơ thể đều đặn bằng các hoạt động thể dục nhẹ nhàng, như đi bộ 15-20 phút mỗi lần, tổng cộng không quá 60 phút mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Đột quỵ là gì?
Đột quỵ xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn, dẫn đến thiếu oxy và dưỡng chất cho các tế bào não. Có hai loại chính: đột quỵ do tắc nghẽn (ischemic) chiếm khoảng 85% trường hợp, và đột quỵ do xuất huyết (hemorrhagic).
2. Các triệu chứng đột quỵ bao gồm những gì?
Sử dụng quy tắc FAST: Face (mặt méo, cười một bên lệch); Arms (tay yếu, không giơ cao được); Speech (nói khó, lắp); Time (gọi cấp cứu ngay lập tức). Các dấu hiệu khác: chóng mặt, tê liệt đột ngột, đau đầu dữ dội.
3. Nguyên nhân chính gây đột quỵ là gì?
Các yếu tố nguy cơ bao gồm cao huyết áp, hút thuốc lá, tiểu đường, cholesterol cao, béo phì, và lối sống ít vận động. Đột quỵ ischemic thường do cục máu đông, trong khi hemorrhagic do vỡ mạch máu não.
4. Làm thế nào để phòng ngừa đột quỵ?
Duy trì huyết áp ổn định dưới 120/80 mmHg, ăn uống lành mạnh (giảm muối, tăng rau củ), tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần, bỏ thuốc lá, và kiểm soát đường huyết nếu bị tiểu đường. Khám sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng.
5. Phải làm gì ngay khi nghi ngờ đột quỵ?
Gọi cấp cứu khẩn cấp (115 ở Việt Nam) ngay lập tức – thời gian là yếu tố quyết định để cứu não bộ. Không tự lái xe hoặc cho ăn/uống, vì có thể làm tình trạng tệ hơn. Điều trị sớm có thể giảm thiểu di chứng vĩnh viễn.
.png)








